Điều kiện nguồn nước đạt chuẩn VSATTP nước uống đóng chai PLG

Điều kiện nguồn nước đạt chuẩn VSATTP nước uống đóng chai PLG là một trong những nội dung quan trọng nhất khi cơ sở sản xuất thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm. Không giống các ngành thực phẩm thông thường, nước uống đóng chai sử dụng trực tiếp nguồn nước làm nguyên liệu chính nên yêu cầu về chất lượng, độ an toàn và khả năng kiểm soát phải ở mức rất cao. Nhiều cơ sở dù đã đầu tư máy móc hiện đại nhưng vẫn bị trả hồ sơ do nguồn nước không đạt chuẩn hoặc thiếu hồ sơ chứng minh. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng các điều kiện về nguồn nước sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Bài viết này tập trung làm rõ toàn bộ tiêu chí kỹ thuật, pháp lý và thực tiễn áp dụng đối với nguồn nước dùng trong sản xuất nước uống đóng chai PLG. Nội dung được xây dựng theo hướng chuyên sâu, dễ áp dụng và phù hợp với yêu cầu thẩm định thực tế. Qua đó, giúp cơ sở chủ động hoàn thiện điều kiện VSATTP ngay từ giai đoạn chuẩn bị ban đầu.

(1). Tổng quan về điều kiện nguồn nước trong sản xuất nước uống đóng chai PLG

Trong sản xuất nước uống đóng chai, nguồn nước là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Pháp luật quy định rất chặt chẽ về nguồn nước sử dụng, từ xuất xứ, phương pháp khai thác đến quy trình xử lý và kiểm soát chất lượng. Đối với các cơ sở do PLG tư vấn, nguồn nước luôn là nội dung được rà soát đầu tiên khi xây dựng hồ sơ xin giấy VSATTP.

Thực tế cho thấy, nhiều xưởng đầu tư đầy đủ máy móc, dây chuyền lọc nhưng lại chưa chứng minh được tính hợp pháp và an toàn của nguồn nước đầu vào. Điều này khiến hồ sơ VSATTP dễ bị yêu cầu bổ sung hoặc bị trả lại. Nguyên nhân thường nằm ở việc thiếu kết quả kiểm nghiệm phù hợp, chưa xác định rõ loại nguồn nước hoặc áp dụng sai quy chuẩn kỹ thuật.

Việc hiểu đúng và chuẩn bị đầy đủ điều kiện về nguồn nước không chỉ giúp hồ sơ được chấp thuận nhanh hơn mà còn bảo đảm an toàn lâu dài trong quá trình sản xuất. Đây là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá khả năng kiểm soát chất lượng nước uống của xưởng, đồng thời là tiêu chí quan trọng trong các đợt kiểm tra, hậu kiểm sau này.

(1.1). Nguồn nước trong sản xuất nước uống đóng chai được hiểu như thế nào?

Nguồn nước trong sản xuất nước uống đóng chai được hiểu là nguồn nước đầu vào được cơ sở khai thác hoặc tiếp nhận để xử lý, lọc và đóng chai thành sản phẩm hoàn chỉnh. Nguồn nước này có thể là nước máy sinh hoạt, nước giếng khoan hoặc một số loại nước thiên nhiên được pháp luật cho phép.

Theo quy định VSATTP, nguồn nước không chỉ cần đạt yêu cầu về chất lượng ban đầu mà còn phải ổn định, có khả năng kiểm soát và truy xuất. Cơ sở phải chứng minh được xuất xứ nguồn nước, phương thức khai thác hợp pháp và các biện pháp bảo vệ nguồn nước khỏi nguy cơ ô nhiễm.

(1.2). Vai trò của nguồn nước đối với tiêu chuẩn VSATTP nước uống đóng chai

Nguồn nước quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn của sản phẩm nước uống đóng chai. Dù quy trình lọc hiện đại đến đâu, nếu nguồn nước đầu vào không bảo đảm hoặc biến động lớn về chất lượng thì nguy cơ không đạt VSATTP vẫn rất cao.

Trong hồ sơ VSATTP, kết quả kiểm nghiệm nguồn nước là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan thẩm định đánh giá khả năng bảo đảm an toàn thực phẩm của cơ sở. Nguồn nước đạt chuẩn giúp quá trình thẩm định thuận lợi hơn và giảm rủi ro phát sinh trong các đợt hậu kiểm.

(1.3). Vì sao nguồn nước là yếu tố dễ khiến hồ sơ VSATTP bị trả?

Nguồn nước là nội dung dễ khiến hồ sơ VSATTP bị trả do nhiều cơ sở hiểu chưa đúng quy định hoặc chuẩn bị hồ sơ chưa đầy đủ. Các lỗi phổ biến gồm: kiểm nghiệm không đúng chỉ tiêu, sử dụng kết quả kiểm nghiệm quá hạn hoặc không phù hợp với loại nguồn nước sử dụng.

Ngoài ra, việc không chứng minh được tính ổn định và hợp pháp của nguồn nước cũng khiến cơ quan thẩm định đánh giá không đạt. Chỉ cần một điểm chưa rõ ràng về nguồn nước, toàn bộ hồ sơ VSATTP có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.

(2). Phân loại nguồn nước được phép sử dụng cho nước uống đóng chai PLG

Pháp luật về VSATTP cho phép cơ sở sản xuất nước uống đóng chai sử dụng một số loại nguồn nước nhất định, với điều kiện phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn đúng loại nguồn nước ngay từ đầu giúp cơ sở xây dựng hồ sơ phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý.

(2.1). Nguồn nước máy sinh hoạt: điều kiện và giới hạn áp dụng

Nguồn nước máy sinh hoạt do đơn vị cấp nước cung cấp là nguồn nước được sử dụng phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai. Ưu điểm của nguồn nước này là tính ổn định và đã được kiểm soát chất lượng ban đầu theo quy chuẩn của ngành cấp nước.

Tuy nhiên, khi sử dụng nước máy, cơ sở vẫn phải thực hiện kiểm nghiệm định kỳ, chứng minh chất lượng nước đầu vào phù hợp với quy chuẩn nước uống đóng chai. Ngoài ra, hệ thống dẫn nước, bể chứa và thiết bị xử lý cũng phải bảo đảm vệ sinh để tránh tái nhiễm trong quá trình sản xuất.

(2.2). Nguồn nước giếng khoan: yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát rủi ro

Nguồn nước giếng khoan được phép sử dụng nếu cơ sở chứng minh được tính hợp pháp và an toàn của việc khai thác. Giếng khoan phải được xây dựng đúng kỹ thuật, có biện pháp bảo vệ miệng giếng, tránh xâm nhập của chất bẩn và nước thải.

Nguồn nước này cần được kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh, thường xuyên theo dõi chất lượng để phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm. Do rủi ro cao hơn so với nước máy, hồ sơ VSATTP đối với nước giếng khoan thường bị thẩm định kỹ hơn.

(2.3). Nguồn nước mặt, nước thiên nhiên: trường hợp được phép và hạn chế

Nguồn nước mặt hoặc nước thiên nhiên chỉ được phép sử dụng trong một số trường hợp đặc thù, khi đáp ứng đầy đủ quy định về bảo vệ nguồn nước và kiểm soát chất lượng. Cơ sở phải chứng minh được khu vực khai thác không bị ô nhiễm và có biện pháp xử lý phù hợp.

Trên thực tế, loại nguồn nước này có nhiều hạn chế và rủi ro, nên ít được khuyến nghị sử dụng cho nước uống đóng chai thông thường. Nếu không đáp ứng chặt chẽ các yêu cầu pháp lý và kỹ thuật, hồ sơ VSATTP rất dễ bị từ chối.

(3). Tiêu chuẩn chất lượng nguồn nước đạt chuẩn VSATTP nước uống đóng chai PLG

Nguồn nước đầu vào là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và khả năng được cấp giấy VSATTP cho cơ sở sản xuất nước uống đóng chai PLG. Dù nhà xưởng và dây chuyền hiện đại, nhưng nếu nguồn nước không đạt chuẩn theo quy định, cơ sở vẫn bị đánh giá không đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Vì vậy, việc hiểu và kiểm soát đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng nguồn nước là yêu cầu bắt buộc.

(3.1). Chỉ tiêu cảm quan, hóa lý bắt buộc đối với nguồn nước đầu vào

Chỉ tiêu cảm quan và hóa lý là nhóm tiêu chí đầu tiên dùng để đánh giá chất lượng nguồn nước. Về cảm quan, nước phải trong, không màu, không mùi, không vị lạ. Chỉ cần phát hiện mùi tanh, mùi clo dư quá mức hoặc màu bất thường, mẫu nước đã có nguy cơ không đạt.

Về hóa lý, nguồn nước cần kiểm soát các thông số như pH, độ đục, độ cứng, hàm lượng amoni, nitrit, nitrat, clorua, sunfat… Các chỉ tiêu này phản ánh mức độ ổn định và an toàn của nước trước khi đưa vào hệ thống xử lý. Thực tế cho thấy nhiều cơ sở sử dụng nước giếng khoan nhưng không đánh giá đầy đủ hóa lý ban đầu, dẫn đến hệ thống lọc không phù hợp và kết quả kiểm nghiệm không đạt yêu cầu.

(3.2). Chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng cần kiểm soát nghiêm ngặt

Nhóm chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ VSATTP bị từ chối. Đối với vi sinh, nguồn nước phải kiểm soát chặt các chỉ tiêu như E.coli, Coliform, tổng số vi khuẩn hiếu khí. Chỉ cần một chỉ tiêu vi sinh vượt ngưỡng cho phép, toàn bộ mẫu nước sẽ bị đánh giá không đạt.

Bên cạnh đó, các kim loại nặng như asen, chì, thủy ngân, cadimi cũng cần được kiểm soát nghiêm ngặt, đặc biệt với nguồn nước ngầm. Các kim loại này thường không thể nhận biết bằng cảm quan, chỉ phát hiện qua kiểm nghiệm. Việc chủ quan không kiểm tra kim loại nặng định kỳ là sai lầm lớn, dễ khiến cơ sở phải kiểm nghiệm lại nhiều lần, kéo dài thời gian xin giấy VSATTP.

(3.3). Giới hạn tối đa cho phép và nguyên tắc đánh giá đạt – không đạt

Mỗi chỉ tiêu chất lượng nước đều có giới hạn tối đa cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia áp dụng cho nước uống. Khi đánh giá, cơ quan thẩm định căn cứ hoàn toàn vào phiếu kết quả kiểm nghiệm của đơn vị được công nhận.

Nguyên tắc đánh giá rất rõ ràng: chỉ cần một chỉ tiêu vượt ngưỡng, mẫu nước bị đánh giá không đạt. Không có khái niệm “đạt tương đối” hay “chấp nhận được”. Vì vậy, cơ sở cần chủ động kiểm nghiệm thử trước, điều chỉnh hệ thống xử lý phù hợp rồi mới tiến hành kiểm nghiệm chính thức để nộp hồ sơ VSATTP, tránh rủi ro bị trả hồ sơ.

(4). Yêu cầu về hệ thống xử lý nước trong cơ sở nước uống đóng chai PLG

Hệ thống xử lý nước là “trái tim” của cơ sở sản xuất nước uống đóng chai PLG. Đây không chỉ là yếu tố đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn là nội dung đoàn kiểm tra VSATTP đánh giá rất kỹ trong quá trình thẩm định thực tế.

(4.1). Quy trình xử lý nước từ đầu vào đến thành phẩm

Quy trình xử lý nước phải được thiết kế phù hợp với chất lượng nguồn nước đầu vào, thường bao gồm các bước: lọc thô, lọc tinh, khử mùi – khử kim loại, khử trùng và lưu trữ trước chiết rót. Mỗi công đoạn đều có vai trò loại bỏ tạp chất, vi sinh và các yếu tố gây hại.

Điểm quan trọng là quy trình phải ổn định, khép kín và được mô tả rõ ràng bằng văn bản, tránh thay đổi tùy tiện trong quá trình vận hành. Một quy trình không nhất quán giữa thực tế và hồ sơ là lý do phổ biến khiến cơ sở bị yêu cầu giải trình khi thẩm định.

(4.2). Điều kiện đối với thiết bị lọc, khử trùng, bồn chứa nước

Thiết bị lọc và khử trùng phải sử dụng vật liệu an toàn, không gây thôi nhiễm vào nước. Hệ thống lọc cần được lắp đặt đúng kỹ thuật, có kế hoạch bảo trì, thay lõi định kỳ. Bồn chứa nước sau xử lý phải kín, có nắp đậy, làm từ inox hoặc vật liệu đạt chuẩn thực phẩm.

Ngoài ra, bồn chứa và đường ống dẫn nước cần được vệ sinh, khử trùng theo lịch cố định. Việc sử dụng bồn nhựa kém chất lượng hoặc không có quy trình vệ sinh rõ ràng thường bị đoàn kiểm tra đánh giá không đạt.

(4.3). Kiểm soát nguy cơ tái nhiễm chéo trong quá trình xử lý nước

Nguy cơ tái nhiễm chéo có thể phát sinh ở nhiều khâu như lưu trữ nước, chiết rót hoặc bảo trì thiết bị. Để kiểm soát, cơ sở cần bố trí dây chuyền một chiều, hạn chế người không phận sự tiếp xúc với khu vực sạch.

Ngoài ra, việc phân định rõ khu sạch – khu bẩn, sử dụng dụng cụ riêng cho từng khu vực và kiểm soát vệ sinh cá nhân của nhân sự vận hành là yếu tố quan trọng. Kiểm soát tốt nguy cơ tái nhiễm chéo không chỉ giúp đạt giấy VSATTP mà còn đảm bảo chất lượng nước uống đóng chai ổn định, an toàn lâu dài.

(5). Hồ sơ chứng minh nguồn nước đạt chuẩn VSATTP nước uống đóng chai PLG

Trong hồ sơ xin giấy VSATTP cho cơ sở sản xuất nước uống đóng chai, nguồn nước sử dụng là yếu tố bắt buộc phải chứng minh rõ ràng về tính hợp pháp, an toàn và ổn định lâu dài. Cơ quan thẩm định không chỉ xem xét kết quả kiểm nghiệm mà còn đánh giá toàn bộ hồ sơ pháp lý, hồ sơ nội bộ và điều kiện thực tế tại xưởng. Thực tế cho thấy, nhiều hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý do không chứng minh đầy đủ nguồn gốc nguồn nước hoặc sử dụng phiếu kiểm nghiệm không đúng thời hạn.

PLG thường hỗ trợ khách hàng chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ chứng minh nguồn nước ngay từ đầu, đảm bảo đồng bộ giữa giấy tờ, kết quả kiểm nghiệm và thực tế vận hành của hệ thống xử lý nước.

(5.1). Hồ sơ pháp lý chứng minh nguồn gốc hợp pháp của nguồn nước

Tùy theo loại nguồn nước sử dụng, hồ sơ pháp lý cần chuẩn bị sẽ có sự khác nhau. Đối với nguồn nước máy, cơ sở cần cung cấp hợp đồng cung cấp nước hoặc hóa đơn tiền nước định kỳ của đơn vị cấp nước hợp pháp. Trường hợp sử dụng nước giếng khoan, hồ sơ bắt buộc phải có giấy đăng ký khai thác nước dưới đất (nếu thuộc diện phải đăng ký), bản mô tả vị trí giếng khoan và cam kết sử dụng đúng mục đích sản xuất.

Nếu cơ sở sử dụng nguồn nước mua từ đơn vị cung cấp bên ngoài, cần có hợp đồng mua bán nước, hóa đơn chứng minh giao dịch và hồ sơ pháp lý của đơn vị cung cấp. Ngoài ra, trong hồ sơ VSATTP, PLG thường khuyến nghị bổ sung sơ đồ đường dẫn nước từ nguồn vào hệ thống xử lý để giúp đoàn thẩm định dễ dàng đối chiếu với thực tế. Việc thiếu hoặc không thống nhất các giấy tờ trên là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa.

(5.2). Phiếu kiểm nghiệm nguồn nước: thời hạn, nội dung và lưu ý

Phiếu kiểm nghiệm nguồn nước là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ xin giấy VSATTP nước uống đóng chai. Phiếu phải được thực hiện tại phòng kiểm nghiệm được công nhận, với đầy đủ các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh theo quy chuẩn áp dụng cho nước uống trực tiếp. Nội dung kiểm nghiệm cần thể hiện rõ tên mẫu, vị trí lấy mẫu, ngày lấy mẫu và ngày trả kết quả.

Về thời hạn, phiếu kiểm nghiệm thường chỉ có giá trị trong khoảng 06 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Nhiều cơ sở bị trả hồ sơ do sử dụng phiếu đã hết hiệu lực hoặc kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu vi sinh bắt buộc. PLG thường kiểm tra kỹ thời gian và nội dung phiếu trước khi nộp, đồng thời hướng dẫn khách hàng lấy mẫu đúng vị trí để tránh sai lệch giữa hồ sơ và thực tế khi thẩm định.

(5.3). Hồ sơ nội bộ cần chuẩn bị khi đoàn thẩm định kiểm tra thực tế

Ngoài hồ sơ pháp lý và phiếu kiểm nghiệm, cơ sở cần chuẩn bị hồ sơ nội bộ để xuất trình khi đoàn thẩm định xuống kiểm tra thực tế. Các tài liệu thường bao gồm: quy trình tiếp nhận và xử lý nguồn nước, sơ đồ hệ thống lọc – khử trùng, sổ theo dõi vận hành hệ thống xử lý nước, nhật ký thay lõi lọc, bảo trì thiết bị và vệ sinh định kỳ.

Đoàn thẩm định sẽ đối chiếu hồ sơ nội bộ với tình trạng vận hành thực tế. Nếu hồ sơ chỉ mang tính hình thức hoặc không được cập nhật thường xuyên, cơ sở có thể bị yêu cầu khắc phục. PLG luôn khuyến nghị khách hàng duy trì ghi chép liên tục trước và sau khi xin giấy phép để đảm bảo đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm tra.

(6). Tần suất kiểm nghiệm và giám sát chất lượng nguồn nước định kỳ

Sau khi được cấp giấy VSATTP, cơ sở sản xuất nước uống đóng chai vẫn phải duy trì kiểm nghiệm và giám sát chất lượng nguồn nước định kỳ. Đây là nghĩa vụ bắt buộc nhằm đảm bảo chất lượng nước ổn định trong suốt quá trình sản xuất và là căn cứ để cơ quan chức năng hậu kiểm khi cần thiết.

(6.1). Bao lâu phải kiểm nghiệm lại nguồn nước theo quy định?

Theo thực tiễn áp dụng, nguồn nước dùng cho sản xuất nước uống đóng chai cần được kiểm nghiệm định kỳ ít nhất 06 tháng/lần hoặc theo yêu cầu cụ thể của cơ quan quản lý tại địa phương. Trường hợp có thay đổi về nguồn nước, hệ thống xử lý hoặc phát sinh sự cố bất thường, cơ sở phải tiến hành kiểm nghiệm lại ngay để đảm bảo an toàn.

Việc chủ động kiểm nghiệm đúng hạn không chỉ giúp cơ sở tuân thủ quy định mà còn là bằng chứng quan trọng khi đoàn hậu kiểm làm việc.

(6.2). Cách xây dựng kế hoạch giám sát chất lượng nước hiệu quả

Để giám sát chất lượng nước hiệu quả, cơ sở nên xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm định kỳ gắn với lịch vận hành của xưởng. Kế hoạch cần xác định rõ tần suất lấy mẫu, vị trí lấy mẫu, đơn vị kiểm nghiệm và người chịu trách nhiệm theo dõi kết quả.

Bên cạnh đó, việc lưu trữ đầy đủ phiếu kiểm nghiệm, nhật ký vận hành hệ thống xử lý và hồ sơ bảo trì thiết bị giúp cơ sở chủ động chứng minh sự tuân thủ khi có kiểm tra đột xuất. PLG thường hỗ trợ khách hàng xây dựng mẫu biểu giám sát phù hợp với quy mô sản xuất thực tế.

(6.3). Hậu quả pháp lý nếu không thực hiện kiểm nghiệm định kỳ

Nếu cơ sở không thực hiện kiểm nghiệm nguồn nước định kỳ hoặc không lưu trữ đầy đủ hồ sơ theo quy định, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc tạm ngừng sản xuất để khắc phục hoặc thậm chí bị thu hồi giấy VSATTP trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng.

Ngoài rủi ro pháp lý, việc không giám sát chất lượng nước còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín thương hiệu. Do đó, duy trì kiểm nghiệm định kỳ không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là giải pháp bảo vệ hoạt động sản xuất bền vững cho cơ sở nước uống đóng chai.

(7). Lỗi thường gặp về nguồn nước khiến cơ sở không đạt VSATTP

Nguồn nước là yếu tố cốt lõi trong sản xuất nước uống đóng chai PLG, do đó cũng là nội dung được đoàn thẩm định VSATTP kiểm tra kỹ lưỡng nhất. Trên thực tế, rất nhiều cơ sở dù đầu tư nhà xưởng và máy móc bài bản nhưng vẫn bị đánh giá không đạt chỉ vì nguồn nước không phù hợp với hồ sơ đã kê khai hoặc không đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm. Những lỗi liên quan đến nguồn nước thường dẫn đến việc bị yêu cầu khắc phục, kiểm tra lại, làm kéo dài thời gian cấp giấy VSATTP và phát sinh chi phí. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất mà cơ sở sản xuất nước uống đóng chai PLG thường gặp.

(7.1). Sử dụng nguồn nước không đúng loại đã kê khai

Một lỗi rất hay xảy ra là cơ sở kê khai một loại nguồn nước nhưng thực tế lại sử dụng nguồn khác. Ví dụ, trong hồ sơ ghi sử dụng nước máy cấp từ hệ thống cấp nước đô thị, nhưng khi thẩm định lại dùng nước giếng khoan hoặc nước bồn chứa trung gian chưa được kiểm soát chất lượng.

Đoàn thẩm định sẽ đối chiếu hồ sơ với thực tế sử dụng. Nếu phát hiện nguồn nước đầu vào không đúng như kê khai, cơ sở có thể bị đánh giá không đạt ngay cả khi nước đã qua hệ thống lọc. Đây là lỗi nghiêm trọng vì ảnh hưởng đến tính trung thực và khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm của cơ sở.

(7.2). Phiếu kiểm nghiệm không phù hợp hoặc hết hiệu lực

Phiếu kiểm nghiệm nguồn nước là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ VSATTP. Nhiều cơ sở sử dụng phiếu kiểm nghiệm đã quá thời hạn (thường không quá 12 tháng) hoặc kiểm nghiệm không đúng chỉ tiêu theo quy chuẩn nước uống.

Ngoài ra, việc kiểm nghiệm tại đơn vị không đủ năng lực hoặc không được công nhận cũng khiến phiếu không có giá trị pháp lý. Khi thẩm định, nếu phiếu kiểm nghiệm không phù hợp với nguồn nước thực tế hoặc thiếu chỉ tiêu bắt buộc, hồ sơ sẽ bị yêu cầu bổ sung hoặc kiểm nghiệm lại từ đầu.

(7.3). Hệ thống xử lý nước không đồng bộ với hồ sơ công bố

Một lỗi khác là hệ thống xử lý nước thực tế không đúng với sơ đồ công nghệ đã nộp trong hồ sơ. Ví dụ, hồ sơ thể hiện có các công đoạn lọc thô, lọc than, RO, UV, ozone nhưng thực tế thiếu hoặc thay đổi thiết bị.

Sự không đồng bộ này khiến đoàn thẩm định đánh giá cơ sở không kiểm soát tốt chất lượng nước đầu vào. Dù nước đầu ra đạt kiểm nghiệm, nhưng quy trình xử lý không đúng hồ sơ vẫn có thể bị yêu cầu chỉnh sửa và thẩm định lại.

(8). Kinh nghiệm thực tế để đáp ứng điều kiện nguồn nước VSATTP nước uống đóng chai PLG ngay từ đầu

Để tránh các lỗi liên quan đến nguồn nước và tăng khả năng đạt giấy VSATTP ngay từ lần thẩm định đầu tiên, cơ sở sản xuất nước uống đóng chai PLG cần chuẩn bị bài bản từ khâu lựa chọn nguồn nước, đầu tư hệ thống xử lý đến hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Việc làm đúng ngay từ đầu không chỉ giúp rút ngắn thời gian cấp phép mà còn tạo nền tảng ổn định cho hoạt động sản xuất lâu dài.

(8.1). Cách lựa chọn nguồn nước an toàn, dễ đạt chuẩn

Nguồn nước dễ đạt chuẩn VSATTP nhất hiện nay là nước máy từ hệ thống cấp nước sinh hoạt đạt quy chuẩn. Loại nước này có tính ổn định cao, dễ kiểm soát và thường được cơ quan thẩm định đánh giá tích cực.

Nếu sử dụng nước giếng khoan, cơ sở cần khảo sát kỹ chất lượng nước ban đầu, đặc biệt là các chỉ tiêu kim loại nặng và vi sinh. Việc lựa chọn nguồn nước có chất lượng đầu vào tốt sẽ giúp giảm chi phí xử lý, hạn chế rủi ro không đạt khi kiểm nghiệm và thẩm định.

(8.2). Chuẩn hóa hồ sơ nguồn nước trước khi nộp xin VSATTP

Hồ sơ nguồn nước cần được chuẩn hóa đồng bộ giữa giấy tờ và thực tế sử dụng. Trong đó, phải thể hiện rõ loại nguồn nước, vị trí lấy nước, sơ đồ hệ thống xử lý và phiếu kiểm nghiệm còn hiệu lực.

Cơ sở nên kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ trước khi nộp, đảm bảo không có sự sai lệch giữa bản kê khai và hiện trạng. Phiếu kiểm nghiệm cần được thực hiện tại đơn vị được công nhận và đúng quy chuẩn áp dụng cho nước uống đóng chai.

(8.3). Giải pháp xử lý khi nguồn nước ban đầu chưa đạt chuẩn

Trong trường hợp nguồn nước ban đầu chưa đạt chuẩn, cơ sở có thể nâng cấp hoặc bổ sung hệ thống xử lý nước như tăng cường lọc RO, khử trùng UV, ozone hoặc thay đổi vật liệu lọc phù hợp.

Ngoài ra, có thể cân nhắc chuyển đổi sang nguồn nước khác ổn định hơn nếu chi phí xử lý quá cao hoặc khó kiểm soát. Sau khi điều chỉnh, cần kiểm nghiệm lại nước đầu ra và cập nhật hồ sơ tương ứng. Việc chủ động xử lý sớm sẽ giúp cơ sở đáp ứng điều kiện VSATTP và tránh bị đánh giá không đạt khi thẩm định.

 Điều kiện nguồn nước đạt chuẩn VSATTP nước uống đóng chai PLG không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là nền tảng bảo đảm chất lượng và uy tín của sản phẩm trên thị trường. Việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về nguồn gốc nước, chất lượng, hệ thống xử lý và kiểm nghiệm định kỳ sẽ giúp cơ sở tránh rủi ro bị từ chối cấp giấy chứng nhận. Trong thực tế, nhiều cơ sở thất bại không phải do quy mô nhỏ mà do thiếu hiểu biết hoặc chủ quan trong kiểm soát nguồn nước. Khi nguồn nước được chuẩn hóa ngay từ đầu, toàn bộ quy trình xin VSATTP sẽ trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn. Do đó, doanh nghiệp cần xem đây là hạng mục đầu tư bắt buộc, không thể làm qua loa. Chủ động rà soát và hoàn thiện điều kiện nguồn nước chính là bước đi bền vững cho hoạt động sản xuất nước uống đóng chai lâu dài. Nếu thực hiện đúng, cơ sở hoàn toàn có thể yên tâm vận hành và mở rộng quy mô hợp pháp.