Thành lập công ty xây dựng và vật liệu xây dựng – Điều kiện, hồ sơ, thủ tục

Thành lập công ty xây dựng và vật liệu xây dựng giúp doanh nghiệp có thể kết hợp nhiều hoạt động từ cung cấp vật tư, thiết bị xây dựng đến thi công và triển khai các dự án xây dựng. Đây là mô hình phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường khi nhiều doanh nghiệp muốn chủ động nguồn vật liệu, giảm chi phí trung gian và mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, trước khi đăng ký, cần xác định rõ ngành nghề kinh doanh, mô hình doanh nghiệp, địa điểm đặt trụ sở và các điều kiện áp dụng đối với từng hoạt động xây dựng cụ thể. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình đăng ký thuận lợi và tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động kinh doanh sau này.

Kết hợp xây dựng và vật liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát chuỗi từ hàng hóa đến công trình

Mô hình doanh nghiệp vừa kinh doanh vật liệu xây dựng vừa trực tiếp thi công công trình tạo ra một chuỗi hoạt động tương đối khép kín, từ lựa chọn nguồn hàng, nhập kho, vận chuyển đến sử dụng vật liệu tại công trình. Nếu tổ chức tốt, doanh nghiệp không chỉ chủ động hơn về tiến độ mà còn có khả năng kiểm soát giá vốn, chất lượng vật tư và biên lợi nhuận trên từng công trình. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi hoạt động thương mại vật liệu và hoạt động xây dựng được quản trị thành từng mảng rõ ràng thay vì nhập chung toàn bộ chi phí, doanh thu.

Tự cung ứng vật liệu cho công trình

Khi doanh nghiệp đồng thời có hoạt động kinh doanh vật liệu và thi công xây dựng, một phần vật liệu nhập về có thể được sử dụng trực tiếp cho các công trình do doanh nghiệp thực hiện. Đây là lợi thế lớn đối với những nhóm hàng được sử dụng thường xuyên như xi măng, sắt thép, gạch, cát đá, vật liệu hoàn thiện, thiết bị điện nước hoặc phụ kiện xây dựng.

Việc chủ động vật tư giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ công trình phải chờ nhà cung cấp giao hàng, đồng thời thuận lợi hơn trong việc lập kế hoạch nhập hàng theo tiến độ thi công. Với những doanh nghiệp có nhiều công trình cùng lúc, kho vật liệu còn có thể đóng vai trò kho trung tâm để điều phối hàng hóa đến từng công trường.

Tuy nhiên, vật liệu chuyển từ kho kinh doanh sang công trình cần được theo dõi bằng chứng từ nội bộ và hệ thống kế toán phù hợp. Doanh nghiệp nên xác định rõ vật tư nào đã xuất cho công trình nào, số lượng thực tế sử dụng, lượng dư hoàn về kho và phần hao hụt phát sinh. Nếu không kiểm soát từ đầu, rất dễ xảy ra tình trạng doanh thu công trình có nhưng không xác định được chính xác giá vốn vật liệu.

Bán vật liệu cho khách ngoài

Doanh nghiệp không nhất thiết chỉ sử dụng vật liệu cho các công trình của mình. Khi đã hình thành nguồn hàng, kho bãi và hệ thống vận chuyển, doanh nghiệp có thể phát triển thêm hoạt động bán vật liệu cho chủ đầu tư, nhà thầu khác, hộ gia đình hoặc các cửa hàng nhỏ hơn.

Nguồn doanh thu này giúp doanh nghiệp tận dụng tốt năng lực kho và dòng hàng đã xây dựng cho hoạt động thi công. Chẳng hạn, doanh nghiệp nhập sắt thép với số lượng lớn để phục vụ nhiều công trình có thể đồng thời phân phối một phần cho khách hàng bên ngoài, từ đó tăng vòng quay hàng tồn kho và khả năng thương lượng với nhà cung cấp.

Tuy nhiên, bán vật liệu cho khách ngoài là một giao dịch thương mại độc lập. Doanh nghiệp cần quản lý riêng đơn hàng, phiếu xuất kho, giao nhận, hóa đơn, công nợ và chính sách giá. Không nên sử dụng cách quản trị giống vật tư nội bộ của công trình vì bản chất của hai dòng hàng hoàn toàn khác nhau.

Tận dụng dữ liệu thi công để lựa chọn sản phẩm

Một lợi thế đặc biệt của doanh nghiệp vừa thi công vừa kinh doanh vật liệu là có dữ liệu sử dụng sản phẩm thực tế tại công trình. Doanh nghiệp có thể biết loại vật liệu nào dễ thi công, tỷ lệ hao hụt thấp, chất lượng ổn định, ít phát sinh bảo hành và được chủ đầu tư hoặc đội thợ đánh giá tốt.

Những dữ liệu này có thể trở thành cơ sở để xây dựng danh mục hàng hóa. Thay vì nhập quá nhiều thương hiệu và chủng loại, doanh nghiệp có thể tập trung vào những sản phẩm đã được kiểm chứng qua chính các công trình của mình.

Ngược lại, nếu một loại vật liệu thường xuyên gây khó khăn trong thi công, có tỷ lệ lỗi cao hoặc phát sinh nhiều phản ánh sau bàn giao, doanh nghiệp có thể nhanh chóng điều chỉnh nguồn cung. Đây là lợi thế mà doanh nghiệp thương mại thuần túy thường khó có được nếu chỉ dựa vào thông tin từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.

Giảm phụ thuộc nhà cung cấp trung gian

Khi khối lượng mua hàng tăng lên nhờ kết hợp nhu cầu cho công trình và nhu cầu bán thương mại, doanh nghiệp có điều kiện làm việc trực tiếp với nhà sản xuất, tổng đại lý hoặc nhà phân phối cấp cao hơn. Khoảng cách từ nguồn hàng đến doanh nghiệp được rút ngắn có thể giúp cải thiện giá nhập và tăng tính chủ động trong cung ứng.

Doanh nghiệp cũng giảm tình trạng mỗi công trình phải tự tìm một nhà cung cấp khác nhau. Thay vào đó, bộ phận mua hàng có thể tập trung nhu cầu của nhiều công trình để đàm phán theo tổng sản lượng.

Dù vậy, giảm phụ thuộc trung gian không đồng nghĩa với phụ thuộc vào duy nhất một nhà sản xuất. Với những nhóm vật liệu quan trọng, doanh nghiệp vẫn nên xây dựng nhiều nguồn cung dự phòng nhằm tránh tình trạng thiếu hàng, thay đổi giá đột ngột hoặc gián đoạn giao hàng ảnh hưởng đến tiến độ công trình.

Cần tách rõ doanh thu xây dựng và doanh thu vật liệu ngay từ mô hình kinh doanh

Doanh nghiệp hoạt động đồng thời trong lĩnh vực xây dựng và thương mại vật liệu thường có nhiều loại giao dịch khác nhau. Có hợp đồng doanh nghiệp chỉ bán hàng, có hợp đồng chỉ thi công và cũng có trường hợp vừa cung cấp vật tư vừa thực hiện thi công. Nếu không xác định bản chất từng giao dịch ngay từ hợp đồng, doanh nghiệp rất dễ gặp khó khăn khi quản lý doanh thu, giá vốn, công nợ, hóa đơn và hồ sơ nghiệm thu.

Việc tách rõ không có nghĩa doanh nghiệp phải lập hai công ty. Vấn đề quan trọng là trong cùng một doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống mã hợp đồng, mã công trình, mã đơn hàng, tài khoản quản trị và chứng từ đủ để xác định doanh thu cũng như chi phí của từng hoạt động.

Hợp đồng thi công trọn gói

Trong hợp đồng thi công trọn gói, doanh nghiệp nhận thực hiện một phần hoặc toàn bộ hạng mục công trình với giá trị đã được các bên thỏa thuận. Vật liệu thường là một bộ phận cấu thành trong giá trị thi công thay vì được xem đơn thuần là một đơn hàng bán vật liệu độc lập.

Doanh nghiệp cần xây dựng dự toán hoặc định mức để xác định phần vật liệu dự kiến sử dụng, chi phí nhân công, máy móc, vận chuyển, nhà thầu phụ và các chi phí liên quan. Khi vật liệu từ kho được đưa ra công trình, kế toán cần theo dõi theo từng công trình hoặc từng hạng mục để tính giá thành.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào chênh lệch giữa giá hợp đồng và tổng số tiền đã chi. Muốn đánh giá đúng hiệu quả công trình phải theo dõi chi tiết giá vốn vật liệu, nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công, chi phí nhà thầu phụ và chi phí quản lý có liên quan.

Hợp đồng chỉ cung cấp vật liệu

Đây là giao dịch thương mại tương đối rõ ràng. Doanh nghiệp nhận đơn đặt hàng, xuất vật liệu và giao cho khách theo số lượng, chủng loại, quy cách và mức giá đã thỏa thuận.

Hồ sơ giao dịch nên thể hiện rõ tên hàng, quy cách, số lượng, đơn giá, địa điểm giao hàng, chi phí vận chuyển, thời điểm chuyển giao và phương thức thanh toán. Đối với những đơn hàng giao nhiều đợt, cần có tài liệu giao nhận tương ứng với từng lần giao để thuận lợi cho việc đối chiếu số lượng và công nợ.

Doanh thu của nhóm này nên được theo dõi riêng với doanh thu xây dựng. Qua đó doanh nghiệp có thể xác định biên lợi nhuận thương mại của từng nhóm vật liệu và đánh giá mặt hàng nào thực sự mang lại hiệu quả.

Hợp đồng vừa thi công vừa cấp vật tư

Đây là loại hợp đồng cần được thiết kế cẩn thận nhất bởi trong một giao dịch có thể đồng thời tồn tại phần cung cấp vật liệu và phần thực hiện công việc xây dựng.

Doanh nghiệp cần xác định ngay từ giai đoạn báo giá liệu giá trị vật tư đã nằm trong giá thi công hay được tách thành một phần riêng. Nếu tách riêng, hợp đồng và phụ lục nên làm rõ giá trị vật tư, giá trị nhân công hoặc thi công, khối lượng dự kiến và cơ chế điều chỉnh khi số lượng thực tế thay đổi.

Việc tách chi tiết đặc biệt hữu ích khi khách hàng thay đổi chủng loại vật liệu trong quá trình thi công. Khi đó doanh nghiệp có cơ sở xác định phần chênh lệch vật tư mà không phải điều chỉnh toàn bộ giá trị hợp đồng.

Về quản trị nội bộ, doanh nghiệp cũng có thể đánh giá riêng lợi nhuận đến từ bán vật liệu và lợi nhuận đến từ hoạt động thi công, qua đó biết mô hình nào đang tạo ra hiệu quả tốt hơn.

Hóa đơn và nghiệm thu cho từng loại giao dịch

Hồ sơ hóa đơn cần bám sát bản chất giao dịch và các chứng từ thực tế. Với hoạt động bán vật liệu, doanh nghiệp cần kiểm soát đơn hàng, phiếu xuất kho, chứng từ vận chuyển, biên bản giao nhận và hóa đơn liên quan đến hàng hóa.

Đối với hoạt động xây dựng, hồ sơ thường gắn nhiều hơn với hợp đồng, phụ lục, hồ sơ khối lượng, biên bản nghiệm thu, xác nhận hoàn thành từng giai đoạn hoặc hạng mục và hồ sơ thanh toán.

Trường hợp vừa cung cấp vật liệu vừa thi công, doanh nghiệp nên thiết kế bộ chứng từ ngay từ khi ký hợp đồng để tránh đến thời điểm xuất hóa đơn mới xác định lại bản chất doanh thu. Các đợt giao vật tư, nghiệm thu thi công và thanh toán cần có khả năng đối chiếu với nhau.

Một hệ thống quản trị tốt nên cho phép doanh nghiệp nhìn vào từng công trình và xác định được: doanh thu thi công bao nhiêu, doanh thu bán vật liệu bao nhiêu, vật liệu đã xuất kho bao nhiêu, công nợ còn lại bao nhiêu và lợi nhuận thực tế của từng phần hoạt động. Đây là nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp phát triển từ một đơn vị xây dựng nhỏ thành mô hình vừa thi công vừa phân phối vật liệu có quy mô lớn hơn.

Ngành nghề phải bao phủ đúng phạm vi công trình dự kiến thực hiện

Hoạt động xây dựng

Nếu doanh nghiệp dự kiến trực tiếp nhận thi công công trình thì ngành nghề đăng ký phải phản ánh đúng loại công việc thực tế. Không nên chỉ đăng ký một ngành xây dựng chung trong khi mô hình kinh doanh bao gồm nhiều hạng mục như xây dựng nhà ở, công trình dân dụng, công trình công nghiệp, hoàn thiện, lắp đặt hệ thống kỹ thuật hoặc các công việc chuyên môn khác.

Khi lập danh mục ngành nghề, doanh nghiệp nên bắt đầu từ loại dự án dự kiến nhận trong vài năm đầu. Nếu chủ yếu thi công nhà ở và công trình dân dụng thì nhóm ngành cần tập trung vào phần xây dựng và hoàn thiện công trình. Nếu có kế hoạch nhận nhà xưởng, kho hoặc hạ tầng thì cần rà soát thêm các ngành phù hợp với phạm vi đó.

Việc có mã ngành không đồng nghĩa doanh nghiệp mặc nhiên đáp ứng mọi điều kiện để thực hiện tất cả công việc xây dựng. Tùy loại công trình, cấp công trình và vai trò của doanh nghiệp trong dự án, có thể còn phát sinh yêu cầu về năng lực hoạt động xây dựng, nhân sự chuyên môn, chứng chỉ hoặc các điều kiện chuyên ngành khác.

Do đó, ngành nghề đăng ký nên được xem là lớp pháp lý đầu tiên. Sau đó doanh nghiệp cần tiếp tục đối chiếu với loại hợp đồng và dự án thực tế trước khi nhận thi công.

Bán buôn vật liệu

Nếu công ty vừa thi công vừa cung cấp vật liệu cho nhà thầu khác, đại lý hoặc khách hàng doanh nghiệp thì nên đăng ký thêm hoạt động bán buôn vật liệu xây dựng.

Mô hình này giúp doanh nghiệp tận dụng hệ thống nhà cung cấp đã xây dựng cho hoạt động thi công để phát triển thêm mảng thương mại. Chẳng hạn, công ty đang mua thép, xi măng, gạch hoặc thiết bị với số lượng lớn cho công trình của mình có thể đàm phán được giá tốt và phân phối một phần cho khách hàng bên ngoài.

Tuy nhiên, cần tách rõ hàng mua cho công trình và hàng mua để bán thương mại. Nếu không tổ chức kho và kế toán riêng theo từng mục đích, doanh nghiệp rất dễ không xác định được giá vốn của từng hợp đồng.

Hợp đồng với khách hàng cũng phải thể hiện đúng bản chất. Trường hợp chỉ bán vật liệu nên sử dụng cơ chế giao nhận, hóa đơn và thanh toán phù hợp với hoạt động mua bán. Trường hợp vừa cung cấp vật tư vừa thi công thì cần làm rõ giá trị từng phần hoặc cơ chế xác định giá theo hợp đồng.

Bán lẻ vật liệu

Nếu doanh nghiệp mở cửa hàng hoặc showroom bán trực tiếp cho hộ gia đình, cá nhân hoặc khách sửa chữa nhà thì cần bổ sung hoạt động bán lẻ phù hợp.

Bán lẻ có thể trở thành một nguồn doanh thu riêng bên cạnh hoạt động xây dựng. Ví dụ, công ty nhận thi công hoàn thiện có thể mở showroom gạch, thiết bị vệ sinh, sơn hoặc vật liệu nội thất để vừa phục vụ công trình của mình vừa bán cho khách bên ngoài.

Lợi thế của mô hình này là doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm trực tiếp cho khách đang sử dụng dịch vụ thi công. Ngược lại, khách đến mua vật liệu cũng có thể trở thành khách hàng của dịch vụ xây dựng hoặc lắp đặt.

Tuy nhiên, khi tổ chức cửa hàng, cần quản lý riêng doanh thu bán lẻ, hàng tồn và chương trình giá. Không nên để vật liệu xuất cho công trình nội bộ và vật liệu bán tại cửa hàng sử dụng chung chứng từ mà không có cơ chế phân biệt rõ.

Vận tải và thiết bị nếu có

Doanh nghiệp xây dựng kết hợp kinh doanh vật liệu thường phát sinh nhu cầu vận chuyển hàng và sử dụng nhiều loại máy móc, thiết bị.

Nếu công ty chỉ dùng xe để vận chuyển vật liệu phục vụ hoạt động của chính mình thì cần xác định đúng bản chất vận hành. Nếu có cung cấp dịch vụ vận tải cho khách hàng hoặc bên thứ ba, cần rà soát thêm ngành nghề và điều kiện kinh doanh tương ứng.

Tương tự, doanh nghiệp có thể sở hữu xe cẩu, máy xúc, máy nâng hoặc thiết bị thi công. Nếu chỉ dùng cho dự án của công ty thì đây là tài sản phục vụ hoạt động xây dựng. Nhưng nếu cho thuê máy móc, thiết bị hoặc cung cấp dịch vụ kèm người vận hành thì nên đăng ký phạm vi ngành nghề phù hợp.

Việc xây dựng ngành nghề theo chuỗi “thi công – cung ứng vật liệu – vận chuyển – thiết bị” giúp hồ sơ pháp lý phản ánh sát hơn thực tế và hạn chế việc phải bổ sung ngành nghề khi công ty mở rộng.

Chọn loại hình công ty theo quy mô dự án và số nhà đầu tư

TNHH một thành viên

Công ty TNHH một thành viên phù hợp khi chỉ có một chủ sở hữu và người này muốn giữ quyền quyết định tập trung.

Đây có thể là lựa chọn hợp lý với doanh nghiệp mới bắt đầu từ một đội thi công, sau đó phát triển thêm hoạt động cung cấp vật liệu. Chủ sở hữu có thể trực tiếp quyết định vốn, lựa chọn dự án và tổ chức bộ máy mà không phải xin ý kiến nhiều người góp vốn.

Mô hình này cũng giúp phân định tương đối rõ giữa tài sản của công ty và tài sản của chủ sở hữu theo cơ chế trách nhiệm hữu hạn, nếu các nghĩa vụ về vốn và quản trị được thực hiện đúng.

Hạn chế là khả năng huy động vốn góp từ nhiều người chưa linh hoạt bằng mô hình có nhiều thành viên. Nếu sau này tiếp nhận thêm nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể phải chuyển đổi loại hình.

TNHH hai thành viên

Công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp khi có một nhóm nhỏ cùng đầu tư và muốn quản trị chặt việc chuyển nhượng vốn.

Trong doanh nghiệp xây dựng, mỗi thành viên có thể đảm nhận một vai trò khác nhau: người phụ trách vốn, người phụ trách kỹ thuật, người phát triển khách hàng hoặc người quản lý vật liệu và nhà cung cấp.

Điều lệ cần xác định rõ tỷ lệ vốn, quyền biểu quyết, trách nhiệm điều hành và cơ chế xử lý trường hợp một thành viên muốn rút khỏi công ty.

Mô hình TNHH thường phù hợp với nhóm sáng lập ổn định, số lượng không quá nhiều và chưa có nhu cầu huy động vốn rộng rãi. Đây cũng là lựa chọn khá phổ biến với doanh nghiệp thi công vừa và nhỏ muốn nhận những dự án có quy mô ngày càng lớn.

Công ty cổ phần

Công ty cổ phần phù hợp hơn khi doanh nghiệp dự kiến huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư hoặc mở rộng sang hệ thống dự án, kho, nhà máy hoặc chuỗi phân phối.

Lợi thế lớn là khả năng tiếp nhận thêm vốn thông qua cơ chế cổ phần theo quy định. Điều này có ý nghĩa khi công ty muốn tăng nhanh năng lực tài chính để tham gia các dự án lớn hoặc đầu tư nhiều tài sản.

Tuy nhiên, quản trị công ty cổ phần phức tạp hơn. Khi có nhiều cổ đông, doanh nghiệp cần kiểm soát cơ chế biểu quyết, quyền của cổ đông thiểu số, hoạt động của Hội đồng quản trị và việc chuyển nhượng cổ phần.

Nếu quy mô hiện tại còn nhỏ và chỉ có hai hoặc ba người hợp tác ổn định, lựa chọn cổ phần quá sớm có thể làm tăng thủ tục quản trị mà chưa tạo ra lợi ích đáng kể.

Tiêu chí chọn theo khả năng nhận dự án lớn

Khả năng nhận dự án lớn không phụ thuộc duy nhất vào việc doanh nghiệp là TNHH hay công ty cổ phần. Đối tác và chủ đầu tư thường quan tâm đến nhiều yếu tố như năng lực tài chính, kinh nghiệm, nhân sự, máy móc, hồ sơ pháp lý và khả năng thực hiện hợp đồng.

Do đó, nếu chỉ có một chủ nhưng có vốn mạnh, đội ngũ kỹ thuật tốt và hồ sơ năng lực phù hợp thì công ty TNHH một thành viên vẫn có thể phát triển lên quy mô lớn.

Ngược lại, công ty cổ phần có nhiều cổ đông nhưng vốn thực góp thấp, chưa có kinh nghiệm và thiếu nhân sự chuyên môn thì không mặc nhiên có lợi thế khi nhận dự án.

Tiêu chí lựa chọn nên dựa trên kế hoạch huy động vốn và cơ cấu sở hữu. Một chủ đầu tư muốn kiểm soát tập trung có thể chọn TNHH một thành viên. Một nhóm nhỏ muốn cùng điều hành có thể chọn TNHH hai thành viên. Nếu chiến lược là gọi thêm vốn, mở rộng mạnh hoặc đưa nhiều nhà đầu tư vào hệ thống, công ty cổ phần sẽ có dư địa tốt hơn.

Quan trọng nhất là loại hình phải phù hợp với chiến lược dài hạn, còn năng lực nhận dự án cần được xây dựng bằng vốn thực, nhân sự, kinh nghiệm, thiết bị và hệ thống quản trị thực tế.

Vốn điều lệ cần tính cả chu kỳ công trình và vốn hàng hóa

Tạm ứng và bảo lãnh công trình

Công ty vừa hoạt động xây dựng vừa kinh doanh vật liệu có nhu cầu vốn phức tạp hơn doanh nghiệp chỉ bán hàng. Dòng tiền không chỉ nằm trong kho mà còn bị phân bổ vào từng công trình trong suốt thời gian thi công, nghiệm thu và chờ thanh toán.

Khi nhận công trình, doanh nghiệp có thể được chủ đầu tư tạm ứng một phần giá trị hợp đồng. Tuy nhiên, khoản tạm ứng không nên được coi hoàn toàn là nguồn vốn tự có để sử dụng cho những hoạt động khác. Doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm đủ tiền triển khai đúng tiến độ, đồng thời chuẩn bị nguồn lực cho các nghĩa vụ liên quan đến bảo lãnh nếu hợp đồng yêu cầu.

Các hợp đồng xây dựng có thể phát sinh bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng hoặc bảo lãnh bảo hành tùy tính chất giao dịch. Những nghĩa vụ này có thể làm giảm hạn mức tín dụng hoặc yêu cầu doanh nghiệp phải ký quỹ tại ngân hàng.

Vì vậy, khi xác định nhu cầu vốn, công ty không nên chỉ nhìn vào giá trị hợp đồng đã ký mà phải tính phần vốn thực sự có thể sử dụng sau khi trừ các khoản bị phong tỏa, ký quỹ hoặc dành cho nghĩa vụ bảo lãnh.

Một doanh nghiệp nhận đồng thời nhiều công trình càng phải kiểm soát vấn đề này. Nếu toàn bộ hạn mức ngân hàng đã sử dụng cho bảo lãnh nhưng doanh nghiệp vẫn cần vốn nhập vật liệu, trả lương và thanh toán nhà thầu phụ thì áp lực dòng tiền có thể xuất hiện rất nhanh.

Vốn mua vật tư

Vật tư thường là khoản chi lớn nhất trong nhiều công trình xây dựng. Tùy loại dự án, doanh nghiệp có thể phải mua sắt thép, xi măng, cát đá, gạch, thiết bị điện nước, vật liệu hoàn thiện hoặc các nhóm vật tư chuyên dụng trước khi được chủ đầu tư thanh toán.

Nhu cầu vốn vật tư cần được tính theo tiến độ thi công thay vì mua toàn bộ ngay khi ký hợp đồng. Doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch vật tư theo từng giai đoạn, xác định thời điểm cần hàng, số lượng và điều kiện thanh toán của từng nhà cung cấp.

Nếu mua quá sớm, tiền sẽ bị giữ trong hàng tồn kho và doanh nghiệp còn phải chịu thêm chi phí bảo quản. Nếu mua quá muộn, công trình có thể bị chậm tiến độ khi giá tăng hoặc nguồn cung thiếu hụt.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt vật liệu mua riêng cho từng công trình với hàng hóa được nhập để bán thương mại. Hai dòng hàng này có mục đích, biên lợi nhuận và chu kỳ thu hồi vốn khác nhau nên cần được quản lý riêng.

Với các loại vật liệu có giá biến động mạnh, việc ký hợp đồng xây dựng theo giá cố định nhưng mua vật tư sau nhiều tháng có thể tạo rủi ro đáng kể. Khi lập phương án vốn, doanh nghiệp nên có khoản dự phòng cho biến động giá thay vì sử dụng toàn bộ vốn cho khối lượng vật tư ban đầu.

Vốn trả nhà thầu phụ

Công ty xây dựng thường không trực tiếp thực hiện toàn bộ công việc mà sử dụng các đội thi công hoặc nhà thầu phụ cho từng hạng mục. Điều này tạo thêm một chu kỳ thanh toán mà doanh nghiệp phải chủ động nguồn vốn.

Trong nhiều trường hợp, nhà thầu phụ yêu cầu thanh toán theo khối lượng hoàn thành trong khi công ty chính vẫn chưa nhận được tiền từ chủ đầu tư. Nếu thời điểm thu và chi không khớp nhau, doanh nghiệp phải sử dụng vốn lưu động để bù khoảng trống.

Ví dụ, nhà thầu phụ được thanh toán sau 15 ngày kể từ khi xác nhận khối lượng nhưng chủ đầu tư thanh toán cho công ty sau 45 hoặc 60 ngày. Khoảng thời gian chênh lệch này chính là nhu cầu vốn mà doanh nghiệp phải dự phòng.

Ngoài tiền công, doanh nghiệp còn có thể phải ứng trước tiền nhân công, máy móc hoặc một phần vật tư cho đội thi công. Vì vậy, từng hợp đồng nhà thầu phụ nên quy định rõ khối lượng, đơn giá, điều kiện nghiệm thu, thời hạn thanh toán và các khoản khấu trừ nếu có.

Doanh nghiệp không nên sử dụng tiền của công trình mới để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ của công trình cũ một cách thường xuyên. Nếu cách vận hành này kéo dài, dòng tiền có thể mất cân đối dù tổng doanh thu trên sổ sách vẫn lớn.

Vốn tồn kho phục vụ bán thương mại

Khi công ty vừa xây dựng vừa bán vật liệu ra thị trường, một phần vốn phải được dành riêng cho hàng tồn kho thương mại.

Hàng thương mại có thể gồm sắt thép, xi măng, gạch, thiết bị vệ sinh, vật liệu hoàn thiện hoặc sản phẩm mà công ty nhập về bán cho nhà thầu và khách hàng ngoài các công trình do mình thi công.

Doanh nghiệp cần tránh tình trạng lấy hàng đã dành cho công trình để bán cho khách ngoài nhưng không có cơ chế bổ sung kịp thời. Cách quản lý này dễ làm tiến độ thi công bị ảnh hưởng và khiến việc xác định giá vốn từng hoạt động trở nên khó khăn.

Kho nên tách được ít nhất hàng dành cho công trình, hàng thương mại, hàng đã đặt cho khách, hàng trả lại và hàng đang chờ xử lý.

Về tài chính, doanh nghiệp cũng nên xác định riêng lượng vốn tối thiểu cần duy trì cho hàng thương mại. Nếu toàn bộ vốn bị đưa vào công trình, công ty có thể mất khả năng nhập hàng để duy trì hoạt động phân phối.

Một phương án vốn tốt phải nhìn được đồng thời hai chu kỳ: chu kỳ thi công từ tạm ứng đến nghiệm thu, thanh toán và chu kỳ thương mại từ nhập hàng đến tồn kho, bán hàng và thu công nợ. Đây là lý do công ty xây dựng kết hợp vật liệu thường cần vốn lưu động lớn hơn doanh nghiệp chỉ hoạt động trong một lĩnh vực.

Hồ sơ thành lập công ty xây dựng và vật liệu xây dựng

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Bộ hồ sơ thành lập công ty cần được chuẩn bị theo loại hình doanh nghiệp mà các nhà đầu tư lựa chọn, chẳng hạn công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.

Các tài liệu cơ bản tập trung vào thông tin tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, chủ sở hữu hoặc thành viên, cổ đông và người đại diện theo pháp luật theo trường hợp cụ thể.

Đối với công ty vừa xây dựng vừa kinh doanh vật liệu, cần đặc biệt kiểm tra sự thống nhất giữa ngành nghề ghi trong hồ sơ và kế hoạch hoạt động thực tế. Không nên chỉ đăng ký ngành xây dựng nếu công ty còn thường xuyên mua vật liệu về bán lại cho khách bên ngoài.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đăng ký thương mại vật liệu nhưng thực tế còn nhận thi công trọn gói, lắp đặt hoặc hoàn thiện công trình thì cần rà soát bổ sung các ngành xây dựng tương ứng.

Nếu người thành lập doanh nghiệp ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thực hiện thủ tục thì hồ sơ ủy quyền cũng cần được chuẩn bị phù hợp.

Điều lệ và thông tin chủ sở hữu

Điều lệ là tài liệu quan trọng để xác định cơ chế quản trị của doanh nghiệp sau khi thành lập. Với công ty xây dựng và vật liệu xây dựng, điều lệ càng cần được xây dựng rõ vì doanh nghiệp có thể thường xuyên phát sinh các hợp đồng có giá trị lớn.

Ngoài những nội dung bắt buộc, doanh nghiệp nên quan tâm đến thẩm quyền ký hợp đồng, quyền vay vốn, mua tài sản, đầu tư kho, mua xe và quyết định tham gia các dự án xây dựng lớn.

Nếu công ty có nhiều thành viên hoặc cổ đông, cần làm rõ tỷ lệ vốn, quyền biểu quyết và cơ chế thông qua những giao dịch vượt một mức giá trị nhất định.

Ví dụ, Giám đốc có thể được quyền ký các hợp đồng bán vật liệu trong hoạt động thường xuyên nhưng việc nhận một công trình có giá trị rất lớn hoặc vay ngân hàng để tài trợ dự án có thể phải được Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị thông qua.

Thông tin của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông sáng lập phải được kê khai thống nhất giữa điều lệ và các tài liệu khác. Đặc biệt cần kiểm tra họ tên, giấy tờ pháp lý, phần vốn góp và tỷ lệ sở hữu để hạn chế phải chỉnh sửa hồ sơ.

Ngành nghề và vốn

Phần ngành nghề cần được thiết kế theo toàn bộ chuỗi hoạt động dự kiến của doanh nghiệp.

Nếu công ty vừa bán vật liệu vừa thi công, có thể phải rà soát các nhóm hoạt động gồm bán buôn, bán lẻ vật liệu, xây dựng công trình, hoàn thiện công trình, lắp đặt, vận tải hoặc sản xuất nếu thực tế có phát sinh.

Việc đăng ký đủ ngành không đồng nghĩa doanh nghiệp tự động đáp ứng mọi điều kiện để thực hiện tất cả công việc. Với những hoạt động xây dựng, sản xuất, vận tải hoặc lĩnh vực chuyên ngành có điều kiện, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra điều kiện tương ứng trước khi triển khai.

Vốn điều lệ cũng cần được xác định dựa trên năng lực góp vốn thực tế. Không nên đặt vốn quá cao chỉ để tạo hình ảnh doanh nghiệp lớn nếu các thành viên không có khả năng góp đúng cam kết.

Ngược lại, mức vốn quá thấp so với quy mô hàng tồn, công nợ và giá trị công trình có thể khiến phương án tài chính thiếu thực tế khi làm việc với nhà cung cấp, ngân hàng hoặc đối tác.

Doanh nghiệp nên xây dựng một bảng nhu cầu vốn nội bộ gồm vốn công trình, hàng hóa, công nợ, kho bãi và chi phí vận hành rồi mới quyết định mức vốn điều lệ cũng như nhu cầu vốn vay.

Hồ sơ người đại diện

Người đại diện theo pháp luật là người có vai trò đặc biệt quan trọng trong doanh nghiệp vừa xây dựng vừa kinh doanh vật liệu vì thường xuyên phát sinh hợp đồng mua hàng, hợp đồng thi công, vay vốn và các giao dịch có giá trị lớn.

Hồ sơ đăng ký cần thể hiện chính xác thông tin của người đại diện theo pháp luật và chức danh tương ứng. Giấy tờ pháp lý của người này phải còn giá trị và thông tin phải thống nhất với các tài liệu trong bộ hồ sơ.

Doanh nghiệp cũng nên cân nhắc kỹ người nào thực sự phù hợp để đảm nhận chức danh này. Không nhất thiết người góp vốn nhiều nhất phải trực tiếp điều hành và đứng tên đại diện nếu cơ cấu quản trị đã có người chuyên trách.

Sau khi thành lập, công ty nên tiếp tục xây dựng quy chế phân quyền. Người đại diện theo pháp luật có thể có quyền giao dịch rộng, nhưng các hợp đồng công trình, khoản vay hoặc giao dịch mua vật liệu vượt hạn mức vẫn nên có cơ chế phê duyệt nội bộ.

Với doanh nghiệp có nhiều người đại diện theo pháp luật, phạm vi quyền hạn của từng người cần được thiết kế rõ để tránh tình trạng một người ký hợp đồng xây dựng, người khác cam kết mua vật liệu hoặc vay vốn nhưng các bộ phận nội bộ không kiểm soát được tổng nghĩa vụ của công ty.

Năng lực xây dựng không chỉ nằm trên giấy đăng ký doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có đăng ký ngành xây dựng chưa đồng nghĩa với việc đã có đủ năng lực để thực hiện mọi loại công trình. Trong thực tế, chủ đầu tư, tổng thầu hoặc bên mời thầu thường đánh giá doanh nghiệp dựa trên tổng hợp nhiều yếu tố như nhân sự chuyên môn, máy móc, kinh nghiệm thi công, năng lực tài chính và hồ sơ đã thực hiện.

Đối với công ty vừa kinh doanh vật liệu vừa thi công xây dựng, việc xây dựng năng lực thực tế càng quan trọng. Lợi thế của doanh nghiệp là có thể chủ động nguồn vật tư, nhưng nếu không có bộ máy kỹ thuật và hệ thống quản lý công trình tương ứng thì lợi thế này khó chuyển thành năng lực thi công.

Nhân sự chuyên môn

Nhân sự là một trong những yếu tố đầu tiên phản ánh năng lực thực tế của doanh nghiệp xây dựng.

Tùy loại công trình và phạm vi công việc, doanh nghiệp có thể cần kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện, cấp thoát nước, kiến trúc, cán bộ kỹ thuật hiện trường, an toàn lao động hoặc các vị trí chuyên môn khác.

Không nên xây dựng hồ sơ năng lực bằng cách chỉ liệt kê bằng cấp của nhân sự nhưng thực tế những người này không tham gia vào hoạt động của doanh nghiệp.

Công ty cần quản lý rõ hồ sơ của từng nhân sự gồm bằng cấp, chứng chỉ nếu thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu, hợp đồng lao động hoặc căn cứ sử dụng nhân sự và kinh nghiệm dự án đã tham gia.

Khi bố trí nhân sự cho một công trình cụ thể, cần xác định ai chịu trách nhiệm kỹ thuật, ai phụ trách vật tư, ai quản lý chất lượng và ai theo dõi tiến độ.

Việc phân công này cũng giúp doanh nghiệp kiểm soát trách nhiệm nếu công trình phát sinh lỗi hoặc chậm tiến độ.

Máy móc và thiết bị

Máy móc thi công là yếu tố thể hiện khả năng tổ chức thực tế của doanh nghiệp.

Tùy loại công trình, doanh nghiệp có thể cần xe vận chuyển, máy xúc, máy cắt, máy trộn, thiết bị nâng, máy hàn, thiết bị đo hoặc các phương tiện chuyên dụng khác.

Không nhất thiết toàn bộ máy móc phải thuộc sở hữu của doanh nghiệp. Một số thiết bị có thể được thuê theo từng dự án.

Tuy nhiên, hồ sơ phải thể hiện rõ thiết bị nào doanh nghiệp sở hữu, thiết bị nào thuê và khả năng huy động có đáp ứng tiến độ công trình hay không.

Nếu kê khai một danh sách thiết bị rất lớn trong hồ sơ năng lực nhưng khi thực hiện dự án lại không thể huy động thì uy tín của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng.

Với công ty vật liệu xây dựng có sẵn xe tải, xe nâng hoặc thiết bị bốc xếp, có thể tận dụng một phần tài sản này cho hoạt động công trình nhưng cần phân bổ và quản lý chi phí rõ ràng.

Kinh nghiệm dự án

Kinh nghiệm không nên chỉ được thể hiện bằng số năm doanh nghiệp tồn tại.

Chủ đầu tư thường quan tâm doanh nghiệp đã từng thực hiện công trình nào, giá trị bao nhiêu, phạm vi công việc là gì và kết quả thực hiện ra sao.

Vì vậy, sau mỗi dự án, doanh nghiệp nên xây dựng một bộ hồ sơ kinh nghiệm hoàn chỉnh.

Có thể lưu hợp đồng, phụ lục, biên bản nghiệm thu, quyết toán, tài liệu bàn giao và các chứng từ chứng minh phần việc đã thực hiện.

Nếu công ty vừa cung cấp vật liệu vừa thi công, cần tách rõ giá trị vật tư và giá trị xây dựng trong hồ sơ để thể hiện chính xác năng lực.

Ví dụ, một hợp đồng 20 tỷ đồng nhưng trong đó 16 tỷ là giá trị vật liệu và chỉ 4 tỷ là thi công thì không nên trình bày toàn bộ 20 tỷ như giá trị kinh nghiệm xây dựng.

Cách ghi nhận trung thực giúp hồ sơ năng lực có độ tin cậy cao hơn khi tham gia các dự án tiếp theo.

Hồ sơ năng lực phục vụ đấu thầu

Hồ sơ năng lực nên được xây dựng thành một bộ dữ liệu có thể cập nhật thường xuyên thay vì mỗi lần dự thầu mới tập hợp lại từ đầu.

Nội dung có thể bao gồm thông tin pháp lý doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, nhân sự, thiết bị, năng lực tài chính, kinh nghiệm và các dự án tiêu biểu.

Các số liệu phải thống nhất với hồ sơ thực tế.

Ví dụ, số lượng nhân sự trong hồ sơ năng lực không nên khác quá xa dữ liệu lao động hiện tại; máy móc kê khai phải có hồ sơ chứng minh; dự án kinh nghiệm cần có hợp đồng và nghiệm thu đi kèm.

Đối với từng gói thầu, doanh nghiệp cần điều chỉnh hồ sơ theo yêu cầu cụ thể thay vì sử dụng một bộ hồ sơ chung cho mọi trường hợp.

Một công ty có hồ sơ năng lực tốt là công ty có thể chứng minh được từng thông tin đã kê khai chứ không chỉ thiết kế tài liệu đẹp.

Kho vật liệu phục vụ công trình cần quản lý theo từng dự án

Khi công ty vừa thi công xây dựng vừa kinh doanh vật liệu, kho rất dễ trở thành nơi trộn lẫn hàng của nhiều công trình và hàng thương mại.

Nếu không tách theo mã dự án, doanh nghiệp sẽ khó xác định chính xác vật tư của từng công trình, giá thành thực tế và lượng hàng còn dư sau nghiệm thu.

Cách quản lý phù hợp là mỗi công trình được cấp một mã dự án riêng. Khi nhập, xuất hoặc điều chuyển vật tư, chứng từ phải gắn với mã này.

Hàng nhập cho dự án A

Vật tư mua riêng cho dự án A cần được theo dõi ngay từ thời điểm đặt hàng.

Đơn mua hàng, phiếu nhập, hóa đơn và chứng từ xuất cho công trình nên cùng gắn với mã dự án A.

Nếu hàng được giao trực tiếp từ nhà cung cấp đến công trường mà không qua kho trung tâm, kế toán vẫn cần có dữ liệu phản ánh đúng việc hàng thuộc dự án nào.

Ví dụ, doanh nghiệp mua 100 tấn thép cho công trình A thì không nên ghi chung vào tồn kho thương mại rồi sau đó mới tìm cách phân bổ.

Cần xác định ngay số lượng đã giao, số đã sử dụng và phần còn lại.

Nhờ đó, khi tính giá thành công trình, kế toán có thể xác định chính xác chi phí vật liệu thuộc dự án A.

Hàng nhập cho dự án B

Dự án B cũng cần được quản lý độc lập tương tự.

Không nên lấy vật tư đã dành cho dự án A để cấp sang B chỉ bằng chỉ đạo miệng.

Nếu cần điều chuyển, phải có chứng từ nội bộ để chuyển chi phí và số lượng từ mã dự án A sang mã dự án B.

Điều này đặc biệt quan trọng khi hai công trình có chủ đầu tư khác nhau hoặc đơn giá hợp đồng khác nhau.

Nếu vật tư bị sử dụng lẫn, giá thành từng dự án sẽ sai lệch và doanh nghiệp khó đánh giá công trình nào thực sự có lợi nhuận.

Đối với công trình lớn, có thể thiết lập thêm kho công trường riêng cho từng dự án để theo dõi tồn thực tế tại địa điểm thi công.

Hàng thương mại bán ngoài

Hàng mua để bán cho khách bên ngoài cần được tách khỏi vật tư dành cho công trình.

Ví dụ, công ty đang có 1.000 bao xi măng trong hệ thống, trong đó 600 bao đã được dành cho hai dự án và 400 bao là hàng thương mại tự do.

Nếu không tách trạng thái, bộ phận kinh doanh có thể bán toàn bộ 1.000 bao và đến khi công trình cần vật tư thì kho không còn đủ hàng.

Doanh nghiệp nên sử dụng mã kho, mã dự án hoặc trạng thái “đã giữ cho công trình” để ngăn việc bán nhầm.

Về kế toán, hàng thương mại bán ngoài cũng cần được tách khỏi chi phí vật tư xây dựng để xác định đúng doanh thu và giá vốn của từng mảng.

Vật tư dư sau nghiệm thu

Sau khi công trình hoàn thành, doanh nghiệp cần kiểm kê toàn bộ vật tư còn lại.

Không nên để số dư này tiếp tục treo trong mã dự án đã kết thúc.

Cần xác định vật tư nào còn nguyên và có thể nhập lại kho trung tâm, vật tư nào chuyển sang dự án khác, vật tư nào phải thanh lý và vật tư nào đã hư hỏng.

Nếu chuyển về kho thương mại, cần có chứng từ điều chuyển và cập nhật lại giá trị tồn kho.

Nếu chuyển sang công trình khác, phải ghi rõ dự án nhận để tránh chi phí của dự án cũ tiếp tục bao gồm lượng vật tư chưa sử dụng.

Đối với vật liệu có thể hoàn trả nhà cung cấp, doanh nghiệp cần thực hiện theo chính sách đổi trả và xử lý chứng từ tương ứng.

Việc kiểm kê vật tư dư còn giúp đánh giá chất lượng công tác dự toán. Nếu nhiều dự án thường xuyên dư vật tư lớn, doanh nghiệp cần xem lại định mức mua hàng và quy trình cấp phát.

Khi kho được quản lý theo từng dự án, doanh nghiệp có thể trả lời chính xác ba câu hỏi quan trọng: công trình đã sử dụng bao nhiêu vật tư, còn bao nhiêu vật tư chưa sử dụng và chi phí thực tế của từng dự án là bao nhiêu. Đây là nền tảng để tính giá thành, kiểm soát lợi nhuận và hạn chế thất thoát trong mô hình vừa xây dựng vừa kinh doanh vật liệu.

Báo giá công trình cần tách tác động của biến động giá vật liệu

Đối với doanh nghiệp vừa thi công xây dựng vừa cung cấp vật liệu, báo giá công trình không nên chỉ thể hiện một con số trọn gói mà không làm rõ phần chi phí vật tư. Giá thép, xi măng, cát, đá, gạch, nhôm kính và nhiều loại vật liệu hoàn thiện có thể biến động mạnh trong thời gian thi công. Nếu báo giá có hiệu lực quá dài nhưng không có cơ chế điều chỉnh phù hợp, doanh nghiệp có thể ký được hợp đồng nhưng lại mất biên lợi nhuận khi triển khai.

Ngay từ bước lập báo giá, doanh nghiệp nên phân biệt chi phí tương đối ổn định như nhân công, quản lý với những nhóm vật liệu có mức độ biến động cao. Với công trình kéo dài nhiều tháng, việc dự phòng biến động giá cần được thể hiện trong phương án thương mại thay vì chỉ cộng một tỷ lệ dự phòng chung.

Thời hạn hiệu lực báo giá

Mỗi báo giá nên ghi rõ thời hạn hiệu lực thay vì để khách hàng hiểu rằng đơn giá có thể được giữ vô thời hạn.

Thời hạn có thể được xác định theo mức độ biến động của thị trường và thời gian dự kiến ký hợp đồng. Với nhóm vật liệu thường xuyên thay đổi giá, thời gian hiệu lực nên ngắn hơn các hạng mục tương đối ổn định.

Ví dụ, báo giá có thể quy định đơn giá vật liệu được giữ trong một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày phát hành. Sau thời hạn đó, nếu khách hàng chưa ký hợp đồng hoặc chưa đặt cọc, doanh nghiệp có quyền cập nhật lại giá theo thị trường.

Đối với công trình lớn, báo giá cũng nên xác định rõ việc khách hàng ký xác nhận có đồng nghĩa với việc khóa giá hay chỉ khi đáp ứng thêm điều kiện như đặt cọc, phát hành bảo lãnh hoặc ký hợp đồng chính thức.

Cách quy định rõ từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh cãi khi giá vật liệu tăng ngay sau thời điểm báo giá.

Điều khoản điều chỉnh giá

Hợp đồng và báo giá cần có cơ chế điều chỉnh giá nếu doanh nghiệp không thể cam kết giá cố định trong toàn bộ thời gian thi công.

Điều khoản nên xác định rõ trường hợp nào được điều chỉnh, loại vật liệu nào thuộc phạm vi điều chỉnh và căn cứ xác định mức giá mới.

Không nên chỉ ghi chung chung rằng “giá sẽ được điều chỉnh theo thị trường” vì rất khó áp dụng khi hai bên có cách hiểu khác nhau.

Doanh nghiệp có thể xác định giá dựa trên báo giá của nhà sản xuất, nhà phân phối, chỉ số giá phù hợp hoặc phương pháp khác được hai bên thống nhất trong hợp đồng.

Đồng thời cần quy định rõ ngưỡng biến động. Ví dụ, nếu giá chỉ thay đổi ở mức nhỏ thì doanh nghiệp vẫn giữ nguyên đơn giá, nhưng nếu vượt một tỷ lệ nhất định thì hai bên thực hiện điều chỉnh.

Đối với hợp đồng trọn gói, doanh nghiệp càng phải thận trọng trước khi cam kết không điều chỉnh giá. Cần đánh giá thời gian thi công, khả năng mua trước vật tư và mức biến động của từng nhóm hàng trước khi chấp nhận rủi ro.

Vật liệu do chủ đầu tư chỉ định

Trong nhiều công trình, chủ đầu tư hoặc đơn vị thiết kế yêu cầu sử dụng một thương hiệu, mã sản phẩm hoặc nhà cung cấp cụ thể.

Khi đó, báo giá phải thể hiện rõ vật liệu đó được tính trên cơ sở giá tại thời điểm nào và việc thay đổi giá của nhà cung cấp sẽ được xử lý ra sao.

Nếu doanh nghiệp thi công không có quyền lựa chọn nguồn thay thế thì rủi ro biến động giá càng cao.

Ví dụ, chủ đầu tư chỉ định một mã gạch nhập khẩu hoặc thiết bị vệ sinh cụ thể nhưng thời gian đặt hàng kéo dài. Nếu sản phẩm tăng giá hoặc chi phí nhập khẩu thay đổi, hợp đồng cần có cơ chế điều chỉnh tương ứng.

Doanh nghiệp cũng nên yêu cầu chủ đầu tư phê duyệt mẫu, mã hàng và thông số kỹ thuật bằng văn bản trước khi đặt mua số lượng lớn.

Điều này giúp tránh tình trạng nhà thầu đã nhập vật liệu theo chỉ định nhưng sau đó chủ đầu tư thay đổi mẫu và từ chối nghiệm thu.

Vật liệu thay thế tương đương

Trong quá trình thi công có thể xảy ra trường hợp vật liệu được chỉ định hết hàng, ngừng sản xuất hoặc thời gian giao không đáp ứng tiến độ.

Hợp đồng nên dự kiến trước cơ chế sử dụng vật liệu tương đương.

Khái niệm “tương đương” cần được xác định dựa trên thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, công năng và các yêu cầu thiết kế, không chỉ dựa trên việc sản phẩm có hình thức tương tự.

Nhà thầu không nên tự ý thay đổi vật liệu rồi mới thông báo sau khi đã thi công.

Quy trình phù hợp hơn là lập đề xuất thay thế, kèm tài liệu kỹ thuật, mẫu sản phẩm và so sánh với vật liệu ban đầu để chủ đầu tư hoặc đơn vị có thẩm quyền phê duyệt.

Nếu vật liệu thay thế có giá cao hoặc thấp hơn, hợp đồng cũng nên quy định rõ cách xử lý phần chênh lệch.

Hợp đồng xây dựng cần liên kết chặt với hồ sơ giao vật liệu

Với công ty vừa cung cấp vật liệu vừa thi công, hợp đồng xây dựng không nên tách rời hồ sơ quản lý vật tư. Mỗi loại vật liệu đưa vào công trình cần có khả năng đối chiếu với danh mục trong hợp đồng, tiêu chuẩn chất lượng, biên bản nghiệm thu và hồ sơ hoàn công.

Nếu khâu bán hàng, kho và thi công sử dụng các mã hàng khác nhau, doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh vật liệu thực tế đã sử dụng đúng với thỏa thuận.

Danh mục vật tư

Hợp đồng hoặc phụ lục cần có danh mục vật tư đủ chi tiết.

Nội dung nên xác định tên hàng, thương hiệu, mã sản phẩm, quy cách, đơn vị tính và số lượng dự kiến.

Không nên chỉ ghi những nội dung quá rộng như “gạch loại tốt”, “thép đạt tiêu chuẩn” hoặc “sơn cao cấp”.

Đối với công trình có nhiều hạng mục, danh mục vật tư có thể được chia theo khu vực hoặc giai đoạn để dễ quản lý.

Khi phát sinh thay đổi, doanh nghiệp nên lập phụ lục hoặc hồ sơ xác nhận thay vì chỉ trao đổi bằng điện thoại giữa cán bộ công trường và chủ đầu tư.

Danh mục này cũng nên được liên kết với mã hàng trong kho để kế toán và bộ phận công trường sử dụng cùng một dữ liệu.

Tiêu chuẩn chất lượng

Không chỉ tên hàng mà yêu cầu chất lượng cũng phải được xác định rõ.

Tùy loại vật liệu, hợp đồng có thể viện dẫn tiêu chuẩn, quy chuẩn, thông số kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc yêu cầu riêng của hồ sơ thiết kế.

Đối với vật liệu quan trọng, doanh nghiệp nên lưu chứng chỉ chất lượng, kết quả thử nghiệm, tài liệu xuất xưởng hoặc hồ sơ liên quan theo yêu cầu của dự án.

Nếu chủ đầu tư yêu cầu kiểm nghiệm trước khi đưa vật liệu vào sử dụng, quy trình lấy mẫu và đơn vị thử nghiệm nên được thống nhất.

Tránh trường hợp vật liệu đã được đưa vào thi công rồi mới phát sinh tranh luận về tiêu chuẩn áp dụng.

Biên bản nghiệm thu

Biên bản nghiệm thu là cầu nối giữa việc giao vật liệu và xác nhận khối lượng thi công.

Doanh nghiệp nên tổ chức hồ sơ theo từng giai đoạn: vật liệu đầu vào, nghiệm thu công việc, nghiệm thu hạng mục và các bước nghiệm thu khác phù hợp với dự án.

Đối với vật liệu giao trực tiếp đến công trình, cần có phiếu giao hàng hoặc biên bản nhận hàng xác nhận số lượng và tình trạng.

Sau khi vật liệu được sử dụng, hồ sơ nghiệm thu cần có khả năng đối chiếu với khối lượng đã nhập vào công trường.

Điều này đặc biệt quan trọng với những hợp đồng mà doanh nghiệp vừa bán vật liệu vừa thi công, bởi nếu không tách rõ sẽ khó xác định phần hàng đã giao và phần khối lượng đã hoàn thành.

Hồ sơ hoàn công

Khi công trình hoàn thành, hồ sơ hoàn công cần phản ánh được vật liệu và khối lượng thực tế đã sử dụng.

Doanh nghiệp nên lưu trữ có hệ thống các bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu, tài liệu chất lượng, hồ sơ vật liệu và các tài liệu liên quan.

Không nên chờ đến cuối công trình mới đi tìm lại chứng từ từ kho, nhà cung cấp và công trường.

Ngay từ đầu dự án, nên phân công người chịu trách nhiệm thu thập hồ sơ theo từng hạng mục.

Đối với vật liệu thay đổi so với thiết kế ban đầu, hồ sơ hoàn công cần thể hiện rõ nội dung đã được phê duyệt để tránh xuất hiện chênh lệch giữa hồ sơ và hiện trạng công trình.

Kế toán công ty xây dựng và vật liệu có điểm phức tạp đặc thù

Doanh nghiệp kết hợp xây dựng với thương mại vật liệu phải quản lý đồng thời hai dòng nghiệp vụ có bản chất khác nhau. Một bên là hàng hóa mua về để bán, bên còn lại là vật tư đưa vào từng công trình và chuyển hóa thành giá thành xây dựng.

Nếu kế toán không tách rõ từ đầu, doanh nghiệp rất dễ bị lẫn giữa hàng tồn kho thương mại, vật liệu thi công, chi phí công trình và giá vốn hàng bán.

Chi phí theo công trình

Mỗi công trình nên được thiết lập như một đối tượng tập hợp chi phí riêng.

Chi phí cần được theo dõi theo vật liệu, nhân công, máy móc, nhà thầu phụ và các khoản chi trực tiếp khác.

Nếu cùng một loại thép vừa bán cho khách ngoài vừa dùng cho công trình nội bộ của doanh nghiệp, hệ thống kho cần thể hiện rõ phần nào xuất bán và phần nào xuất cho thi công.

Không nên cuối tháng mới ước tính tỷ lệ phân bổ vì rất dễ làm sai giá thành công trình.

Chi phí chung như quản lý công trường, vận chuyển hoặc máy móc dùng cho nhiều công trình cũng cần có tiêu thức phân bổ hợp lý và thống nhất.

Hàng tồn kho thương mại

Hàng mua về để bán thương mại phải được tách với vật tư đã xuất cho công trình.

Ví dụ, công ty có 1.000 tấn thép trong kho, trong đó 600 tấn dự kiến bán cho khách bên ngoài và 400 tấn cấp cho công trình đang thi công. Khi xuất hàng, mỗi nghiệp vụ phải có mã đối tượng và mục đích rõ ràng.

Nếu hàng đã chuyển ra công trường nhưng phần mềm vẫn thể hiện là hàng thương mại trong kho thì số liệu tồn sẽ sai và giá thành dự án không đầy đủ.

Ngược lại, vật liệu đưa đến công trường nhưng chưa sử dụng hết cũng cần được kiểm soát để tránh coi toàn bộ là chi phí ngay khi vận chuyển.

Doanh nghiệp nên tổ chức kho công trường hoặc mã vị trí riêng để biết vật liệu đang nằm ở đâu.

Công nợ nhà thầu phụ

Doanh nghiệp xây dựng thường sử dụng nhà thầu phụ cho một số hạng mục như điện nước, nhôm kính, hoàn thiện hoặc vận chuyển.

Công nợ nhà thầu phụ cần được quản lý theo hợp đồng, khối lượng nghiệm thu và thời hạn thanh toán.

Không nên chỉ dựa trên hóa đơn của nhà thầu phụ để ghi nhận nghĩa vụ thanh toán mà bỏ qua hồ sơ nghiệm thu thực tế.

Trước khi thanh toán, cần đối chiếu khối lượng hoàn thành, khoản tạm ứng, phần giữ lại nếu có và các khoản giảm trừ.

Mỗi nhà thầu phụ cũng có thể cùng lúc tham gia nhiều công trình, nên công nợ phải được tách theo từng dự án.

Nếu chỉ quản lý tổng số tiền phải trả theo nhà cung cấp, kế toán sẽ khó xác định công trình nào đang phát sinh chi phí và công trình nào còn nghĩa vụ thanh toán.

Doanh thu theo tiến độ

Doanh thu xây dựng thường không có cùng cách ghi nhận với doanh thu bán vật liệu thông thường.

Bán hàng thương mại có thể phát sinh doanh thu khi hàng được giao và đáp ứng điều kiện ghi nhận tương ứng, trong khi hợp đồng xây dựng có thể gắn với khối lượng hoàn thành, nghiệm thu hoặc tiến độ thanh toán tùy bản chất hợp đồng và quy định kế toán, thuế áp dụng.

Doanh nghiệp cần tách rõ tiến độ thu tiền với tiến độ hoàn thành công việc. Chủ đầu tư chuyển tạm ứng không có nghĩa toàn bộ số tiền đó ngay lập tức trở thành doanh thu.

Ngược lại, có những trường hợp công việc đã hoàn thành và đủ điều kiện ghi nhận nhưng khách hàng chưa thanh toán.

Kế toán nên theo dõi riêng giá trị hợp đồng, khối lượng đã thực hiện, khối lượng đã nghiệm thu, hóa đơn đã lập, tiền đã thu và công nợ còn lại.

Khi công ty vừa cung cấp vật liệu vừa thi công, hợp đồng càng cần làm rõ vật liệu được tính riêng hay đã nằm trong đơn giá xây dựng. Nếu không tách bản chất giao dịch, doanh nghiệp dễ ghi nhận doanh thu hai lần hoặc phân bổ sai giá vốn.

Việc xây dựng hệ thống kế toán theo công trình ngay từ đầu giúp doanh nghiệp biết dự án nào thực sự có lợi nhuận, dự án nào chỉ có doanh thu lớn nhưng đang bị đội chi phí. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp vừa xây dựng vừa kinh doanh vật liệu kiểm soát được dòng tiền và biên lợi nhuận trên từng hợp đồng.

Thuế và hóa đơn cần xử lý đúng thời điểm từng nghiệp vụ

Doanh nghiệp vật liệu xây dựng thường đồng thời phát sinh bán hàng hóa, cung cấp vật tư cho công trình, thi công xây dựng, chiết khấu thương mại và hàng bán bị trả lại. Nếu kế toán áp dụng cùng một cách xử lý cho tất cả nghiệp vụ thì rất dễ sai thời điểm lập hóa đơn, sai doanh thu hoặc không khớp giữa hóa đơn với hàng xuất kho và hồ sơ công trình.

Ngay từ khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên xác định giao dịch thuộc bản chất nào: chỉ bán vật liệu, vừa cung cấp vật tư vừa thi công hay hợp đồng xây dựng trọn gói. Cách xác định này ảnh hưởng trực tiếp đến chứng từ giao nhận, thời điểm ghi nhận doanh thu và việc lập hóa đơn.

Hóa đơn bán vật liệu

Đối với giao dịch bán vật liệu thông thường, bộ phận kinh doanh, kho và kế toán cần liên kết chặt chẽ từ đơn đặt hàng đến thời điểm giao hàng.

Mỗi lần xuất vật liệu nên có chứng từ thể hiện rõ khách hàng, chủng loại, số lượng, đơn vị tính và địa điểm giao. Nếu hàng được giao nhiều đợt, doanh nghiệp cần theo dõi riêng từng lần thay vì chỉ căn cứ tổng giá trị hợp đồng.

Thời điểm lập hóa đơn cần được xác định theo quy định áp dụng đối với hoạt động bán hàng hóa tại thời điểm phát sinh giao dịch. Doanh nghiệp không nên tùy ý để đến khi khách thanh toán mới xuất hóa đơn nếu hàng đã được giao và nghiệp vụ đã phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn.

Đối với khách hàng là nhà thầu, tình trạng giao hàng trước nhưng cuối tháng mới tổng hợp chứng từ rất dễ dẫn đến sai lệch giữa kho và hóa đơn. Do đó, phiếu giao hàng cần được chuyển về kế toán kịp thời.

Nếu một đơn hàng được giao thẳng từ nhà cung cấp đến công trình của khách mà không qua kho doanh nghiệp, kế toán vẫn phải có đủ hồ sơ để xác định nguồn hàng, người mua, số lượng thực giao và thời điểm phát sinh giao dịch.

Hóa đơn theo nghiệm thu công trình

Khi doanh nghiệp không chỉ bán vật liệu mà còn nhận thi công, cách xử lý hóa đơn cần được tách khỏi nghiệp vụ bán hàng thông thường.

Hợp đồng nên xác định rõ phạm vi công việc, giá trị từng hạng mục, phương thức nghiệm thu và tiến độ thanh toán.

Đối với hoạt động xây dựng, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý thời điểm nghiệm thu, bàn giao khối lượng hoàn thành. Không nên mặc định rằng chỉ khi chủ đầu tư chuyển tiền thì mới phát sinh nghĩa vụ về hóa đơn.

Nếu công trình được nghiệm thu theo từng giai đoạn, doanh nghiệp cần lưu hồ sơ tương ứng như biên bản nghiệm thu, xác nhận khối lượng hoặc tài liệu bàn giao làm căn cứ kế toán.

Ví dụ, hợp đồng thi công có ba giai đoạn thì kế toán cần theo dõi ba lần nghiệm thu tương ứng thay vì đợi hoàn thành toàn bộ công trình mới xử lý nếu thực tế các bên đã nghiệm thu từng phần.

Đặc biệt, bộ phận kỹ thuật cần chuyển hồ sơ nghiệm thu cho kế toán đúng thời điểm. Một lỗi phổ biến là công trường đã ký biên bản với khách nhưng kế toán không biết nên hóa đơn bị lập muộn.

Vật tư xuất dùng nội bộ cho công trình

Doanh nghiệp vừa bán vật liệu vừa thi công thường có tình huống lấy hàng trong kho thương mại để sử dụng cho chính công trình mà công ty đang thực hiện.

Trong trường hợp này, kế toán cần phân biệt rõ hàng đang được bán cho một khách hàng độc lập hay được xuất ra để cấu thành chi phí của hợp đồng xây dựng.

Kho vẫn phải có chứng từ xuất để xác định mã hàng, số lượng, công trình sử dụng và người nhận.

Nên mở mã công trình hoặc mã dự án riêng để toàn bộ vật tư được tập hợp đúng nơi. Nếu một xe thép được chia cho ba công trình, hệ thống cần phản ánh được phần sử dụng của từng công trình.

Việc quản lý này rất quan trọng cho tính giá thành. Nếu vật tư xuất dùng cho công trình nhưng vẫn được theo dõi như hàng tồn thương mại, tồn kho cuối kỳ sẽ sai.

Ngược lại, nếu xuất vật tư quá nhiều vào chi phí công trình nhưng không có chứng từ thực tế, doanh nghiệp sẽ khó giải trình giá vốn và mức tiêu hao.

Đối với nghĩa vụ hóa đơn của hàng hóa sử dụng nội bộ, doanh nghiệp cần xác định chính xác bản chất và đối chiếu với quy định về hóa đơn, thuế đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh thay vì áp dụng máy móc một cách xử lý cho tất cả trường hợp.

Chiết khấu và hàng trả lại

Chiết khấu trong ngành vật liệu xây dựng có thể được tính ngay trên từng đơn hàng hoặc xác định sau khi khách đạt doanh số trong tháng, quý hoặc năm.

Nếu chính sách chiết khấu dựa trên sản lượng tích lũy, hợp đồng hoặc chính sách bán hàng cần ghi rõ điều kiện tính, kỳ xác định và cách xử lý.

Kế toán cần liên kết khoản chiết khấu với doanh số thực tế của khách hàng. Không nên cuối năm mới tạo một khoản giảm doanh thu lớn nhưng không có bảng tính hoặc chính sách từ trước.

Trường hợp khách trả lại hàng, cần xác định nguyên nhân, số lượng, tình trạng sản phẩm và chứng từ của giao dịch ban đầu.

Kho nên lập hồ sơ nhận lại hàng để kế toán điều chỉnh số liệu tồn kho và xử lý hóa đơn theo quy định hiện hành.

Nếu hàng trả lại đã hư hỏng hoặc không còn khả năng bán như hàng mới, doanh nghiệp không nên nhập lại kho với trạng thái bình thường mà cần phân loại riêng.

Đối với đổi hàng do giao sai mã, sai màu hoặc sai quy cách, hồ sơ càng cần thể hiện rõ hàng nào được thu hồi và hàng nào được giao thay thế để doanh thu, công nợ và tồn kho không bị ghi nhận hai lần.

PCCC, môi trường và xây dựng đối với kho, xưởng và bãi vật liệu

Doanh nghiệp vật liệu xây dựng có thể đồng thời sử dụng nhiều loại mặt bằng: kho kín, xưởng gia công, bãi tập kết ngoài trời, văn phòng và cửa hàng. Mỗi loại địa điểm có công năng và mức độ rủi ro khác nhau nên không thể áp dụng một bộ yêu cầu pháp lý giống nhau.

Trước khi thuê hoặc đầu tư địa điểm, doanh nghiệp cần kiểm tra công năng sử dụng, quy hoạch, điều kiện xây dựng và khả năng đáp ứng PCCC, môi trường tương ứng với hoạt động dự kiến.

Một mặt bằng phù hợp để làm văn phòng chưa chắc được sử dụng phù hợp cho kho hoặc xưởng sản xuất. Đây là vấn đề nên kiểm tra trước khi doanh nghiệp đầu tư kệ, máy móc hoặc đưa lượng lớn hàng hóa vào sử dụng.

Kho hàng

Kho vật liệu cần được đánh giá theo diện tích, kết cấu, loại hàng và lượng hàng lưu trữ thực tế.

Kho chứa gạch, đá, thép có đặc điểm khác kho có sơn, dung môi, keo hoặc các sản phẩm dễ cháy. Vì vậy, cách bố trí PCCC cũng cần bám theo loại hàng.

Hệ thống điện, lối đi, lối thoát và khu vực tiếp cận thiết bị chữa cháy cần được giữ thông thoáng. Hàng hóa không nên được xếp kín đến mức che khuất thiết bị hoặc làm mất lối thoát.

Với vật liệu nặng, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến khả năng chịu tải của nền, kệ và an toàn trong quá trình sử dụng xe nâng hoặc thiết bị bốc xếp.

Nếu kho thuê nằm chung với doanh nghiệp khác, cần đánh giá cả những nhóm hàng mà đơn vị bên cạnh lưu giữ bởi nguy cơ cháy không dừng lại ở ranh giới khu vực thuê.

Khi mở rộng diện tích hoặc thay đổi công năng, doanh nghiệp nên rà soát lại nghĩa vụ pháp lý thay vì cho rằng hồ sơ cũ luôn tiếp tục phù hợp.

Xưởng gia công nếu có

Khi doanh nghiệp có thêm hoạt động cắt, nghiền, trộn, hàn, gia công kim loại, đá hoặc các loại vật liệu khác, địa điểm không còn mang tính chất của một kho thương mại đơn thuần.

Xưởng có thể phát sinh bụi, tiếng ồn, nhiệt, tia lửa, nước thải hoặc chất thải sản xuất. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời về xây dựng, môi trường, PCCC và an toàn vận hành.

Máy móc công suất lớn cần có hệ thống điện tương ứng. Không nên đưa dây chuyền vào một kho cũ rồi tự đấu thêm nguồn điện mà không kiểm tra tải và điều kiện công trình.

Nếu có hoạt động hàn cắt, nguồn nhiệt cần được kiểm soát đặc biệt, nhất là khi xưởng nằm gần kho sơn, bao bì hoặc vật liệu dễ cháy.

Doanh nghiệp cũng cần xác định mặt bằng có phù hợp với hoạt động sản xuất hoặc gia công dự kiến hay không trước khi đầu tư thiết bị.

Một cơ sở chỉ được thuê với mục đích làm kho nhưng sau đó lắp máy nghiền, máy cắt và tổ chức sản xuất có thể làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý hoàn toàn khác so với thời điểm ký hợp đồng thuê.

Bãi tập kết

Bãi tập kết thường được sử dụng cho cát, đá, thép, cấu kiện hoặc các vật liệu cần diện tích lớn.

Mặc dù là khu vực ngoài trời, bãi vẫn có thể phát sinh yêu cầu đáng kể về môi trường và trật tự vận hành.

Cát đá có thể gây bụi, nước mưa cuốn vật liệu ra ngoài và làm ảnh hưởng hệ thống thoát nước. Xe tải ra vào thường xuyên có thể gây tiếng ồn, bùn đất và ảnh hưởng khu vực xung quanh.

Doanh nghiệp cần kiểm soát ranh giới bãi, không để vật liệu tràn sang đất hoặc đường công cộng. Việc sử dụng vỉa hè, lòng đường hoặc khu vực không thuộc quyền sử dụng hợp pháp để tập kết hàng có thể phát sinh rủi ro xử lý.

Nếu tại bãi có thêm hoạt động nghiền, sàng hoặc trộn, cần xem đây là hoạt động sản xuất thực tế và rà soát yêu cầu tương ứng, không nên tiếp tục coi địa điểm chỉ là “bãi chứa hàng”.

Đối với bãi có mật độ xe lớn, doanh nghiệp cũng nên bố trí hướng ra vào, khu chờ và khu bốc dỡ để giảm nguy cơ tai nạn.

Văn phòng và cửa hàng

Văn phòng và cửa hàng thường có mức độ rủi ro thấp hơn xưởng hoặc bãi, nhưng vẫn phải được tổ chức phù hợp với công năng thực tế.

Nếu cửa hàng chỉ trưng bày mẫu và bán hàng, yêu cầu sẽ khác với một showroom có phía sau chứa lượng lớn sơn, keo hoặc hàng dễ cháy.

Doanh nghiệp cần tránh tình trạng đăng ký một địa điểm như văn phòng nhưng thực tế lại sử dụng phần lớn diện tích để chứa hàng hoặc tổ chức gia công.

Bảng hiệu, thông tin doanh nghiệp và tư cách của địa điểm cũng cần đồng bộ với hồ sơ đăng ký.

Nếu cửa hàng vừa bán hàng vừa có kho nhỏ, cần kiểm soát việc xếp hàng, lối đi và hệ thống điện, đặc biệt khi diện tích mặt bằng hạn chế.

Khi chuỗi cửa hàng phát triển, doanh nghiệp nên lập danh mục từng địa điểm và ghi rõ công năng thực tế: văn phòng, showroom, kho, cửa hàng hay kết hợp nhiều chức năng. Trên cơ sở đó mới có thể rà soát đúng các yêu cầu về đăng ký doanh nghiệp, xây dựng, PCCC và môi trường cho từng cơ sở.

Thuế và hóa đơn cần xử lý đúng thời điểm từng nghiệp vụ

Doanh nghiệp vật liệu xây dựng thường đồng thời phát sinh bán hàng hóa, cung cấp vật tư cho công trình, thi công xây dựng, chiết khấu thương mại và hàng bán bị trả lại. Nếu kế toán áp dụng cùng một cách xử lý cho tất cả nghiệp vụ thì rất dễ sai thời điểm lập hóa đơn, sai doanh thu hoặc không khớp giữa hóa đơn với hàng xuất kho và hồ sơ công trình.

Ngay từ khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên xác định giao dịch thuộc bản chất nào: chỉ bán vật liệu, vừa cung cấp vật tư vừa thi công hay hợp đồng xây dựng trọn gói. Cách xác định này ảnh hưởng trực tiếp đến chứng từ giao nhận, thời điểm ghi nhận doanh thu và việc lập hóa đơn.

Hóa đơn bán vật liệu

Đối với giao dịch bán vật liệu thông thường, bộ phận kinh doanh, kho và kế toán cần liên kết chặt chẽ từ đơn đặt hàng đến thời điểm giao hàng.

Mỗi lần xuất vật liệu nên có chứng từ thể hiện rõ khách hàng, chủng loại, số lượng, đơn vị tính và địa điểm giao. Nếu hàng được giao nhiều đợt, doanh nghiệp cần theo dõi riêng từng lần thay vì chỉ căn cứ tổng giá trị hợp đồng.

Thời điểm lập hóa đơn cần được xác định theo quy định áp dụng đối với hoạt động bán hàng hóa tại thời điểm phát sinh giao dịch. Doanh nghiệp không nên tùy ý để đến khi khách thanh toán mới xuất hóa đơn nếu hàng đã được giao và nghiệp vụ đã phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn.

Đối với khách hàng là nhà thầu, tình trạng giao hàng trước nhưng cuối tháng mới tổng hợp chứng từ rất dễ dẫn đến sai lệch giữa kho và hóa đơn. Do đó, phiếu giao hàng cần được chuyển về kế toán kịp thời.

Nếu một đơn hàng được giao thẳng từ nhà cung cấp đến công trình của khách mà không qua kho doanh nghiệp, kế toán vẫn phải có đủ hồ sơ để xác định nguồn hàng, người mua, số lượng thực giao và thời điểm phát sinh giao dịch.

Hóa đơn theo nghiệm thu công trình

Khi doanh nghiệp không chỉ bán vật liệu mà còn nhận thi công, cách xử lý hóa đơn cần được tách khỏi nghiệp vụ bán hàng thông thường.

Hợp đồng nên xác định rõ phạm vi công việc, giá trị từng hạng mục, phương thức nghiệm thu và tiến độ thanh toán.

Đối với hoạt động xây dựng, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý thời điểm nghiệm thu, bàn giao khối lượng hoàn thành. Không nên mặc định rằng chỉ khi chủ đầu tư chuyển tiền thì mới phát sinh nghĩa vụ về hóa đơn.

Nếu công trình được nghiệm thu theo từng giai đoạn, doanh nghiệp cần lưu hồ sơ tương ứng như biên bản nghiệm thu, xác nhận khối lượng hoặc tài liệu bàn giao làm căn cứ kế toán.

Ví dụ, hợp đồng thi công có ba giai đoạn thì kế toán cần theo dõi ba lần nghiệm thu tương ứng thay vì đợi hoàn thành toàn bộ công trình mới xử lý nếu thực tế các bên đã nghiệm thu từng phần.

Đặc biệt, bộ phận kỹ thuật cần chuyển hồ sơ nghiệm thu cho kế toán đúng thời điểm. Một lỗi phổ biến là công trường đã ký biên bản với khách nhưng kế toán không biết nên hóa đơn bị lập muộn.

Vật tư xuất dùng nội bộ cho công trình

Doanh nghiệp vừa bán vật liệu vừa thi công thường có tình huống lấy hàng trong kho thương mại để sử dụng cho chính công trình mà công ty đang thực hiện.

Trong trường hợp này, kế toán cần phân biệt rõ hàng đang được bán cho một khách hàng độc lập hay được xuất ra để cấu thành chi phí của hợp đồng xây dựng.

Kho vẫn phải có chứng từ xuất để xác định mã hàng, số lượng, công trình sử dụng và người nhận.

Nên mở mã công trình hoặc mã dự án riêng để toàn bộ vật tư được tập hợp đúng nơi. Nếu một xe thép được chia cho ba công trình, hệ thống cần phản ánh được phần sử dụng của từng công trình.

Việc quản lý này rất quan trọng cho tính giá thành. Nếu vật tư xuất dùng cho công trình nhưng vẫn được theo dõi như hàng tồn thương mại, tồn kho cuối kỳ sẽ sai.

Ngược lại, nếu xuất vật tư quá nhiều vào chi phí công trình nhưng không có chứng từ thực tế, doanh nghiệp sẽ khó giải trình giá vốn và mức tiêu hao.

Đối với nghĩa vụ hóa đơn của hàng hóa sử dụng nội bộ, doanh nghiệp cần xác định chính xác bản chất và đối chiếu với quy định về hóa đơn, thuế đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh thay vì áp dụng máy móc một cách xử lý cho tất cả trường hợp.

Chiết khấu và hàng trả lại

Chiết khấu trong ngành vật liệu xây dựng có thể được tính ngay trên từng đơn hàng hoặc xác định sau khi khách đạt doanh số trong tháng, quý hoặc năm.

Nếu chính sách chiết khấu dựa trên sản lượng tích lũy, hợp đồng hoặc chính sách bán hàng cần ghi rõ điều kiện tính, kỳ xác định và cách xử lý.

Kế toán cần liên kết khoản chiết khấu với doanh số thực tế của khách hàng. Không nên cuối năm mới tạo một khoản giảm doanh thu lớn nhưng không có bảng tính hoặc chính sách từ trước.

Trường hợp khách trả lại hàng, cần xác định nguyên nhân, số lượng, tình trạng sản phẩm và chứng từ của giao dịch ban đầu.

Kho nên lập hồ sơ nhận lại hàng để kế toán điều chỉnh số liệu tồn kho và xử lý hóa đơn theo quy định hiện hành.

Nếu hàng trả lại đã hư hỏng hoặc không còn khả năng bán như hàng mới, doanh nghiệp không nên nhập lại kho với trạng thái bình thường mà cần phân loại riêng.

Đối với đổi hàng do giao sai mã, sai màu hoặc sai quy cách, hồ sơ càng cần thể hiện rõ hàng nào được thu hồi và hàng nào được giao thay thế để doanh thu, công nợ và tồn kho không bị ghi nhận hai lần.

PCCC, môi trường và xây dựng đối với kho, xưởng và bãi vật liệu

Doanh nghiệp vật liệu xây dựng có thể đồng thời sử dụng nhiều loại mặt bằng: kho kín, xưởng gia công, bãi tập kết ngoài trời, văn phòng và cửa hàng. Mỗi loại địa điểm có công năng và mức độ rủi ro khác nhau nên không thể áp dụng một bộ yêu cầu pháp lý giống nhau.

Trước khi thuê hoặc đầu tư địa điểm, doanh nghiệp cần kiểm tra công năng sử dụng, quy hoạch, điều kiện xây dựng và khả năng đáp ứng PCCC, môi trường tương ứng với hoạt động dự kiến.

Một mặt bằng phù hợp để làm văn phòng chưa chắc được sử dụng phù hợp cho kho hoặc xưởng sản xuất. Đây là vấn đề nên kiểm tra trước khi doanh nghiệp đầu tư kệ, máy móc hoặc đưa lượng lớn hàng hóa vào sử dụng.

Kho hàng

Kho vật liệu cần được đánh giá theo diện tích, kết cấu, loại hàng và lượng hàng lưu trữ thực tế.

Kho chứa gạch, đá, thép có đặc điểm khác kho có sơn, dung môi, keo hoặc các sản phẩm dễ cháy. Vì vậy, cách bố trí PCCC cũng cần bám theo loại hàng.

Hệ thống điện, lối đi, lối thoát và khu vực tiếp cận thiết bị chữa cháy cần được giữ thông thoáng. Hàng hóa không nên được xếp kín đến mức che khuất thiết bị hoặc làm mất lối thoát.

Với vật liệu nặng, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến khả năng chịu tải của nền, kệ và an toàn trong quá trình sử dụng xe nâng hoặc thiết bị bốc xếp.

Nếu kho thuê nằm chung với doanh nghiệp khác, cần đánh giá cả những nhóm hàng mà đơn vị bên cạnh lưu giữ bởi nguy cơ cháy không dừng lại ở ranh giới khu vực thuê.

Khi mở rộng diện tích hoặc thay đổi công năng, doanh nghiệp nên rà soát lại nghĩa vụ pháp lý thay vì cho rằng hồ sơ cũ luôn tiếp tục phù hợp.

Xưởng gia công nếu có

Khi doanh nghiệp có thêm hoạt động cắt, nghiền, trộn, hàn, gia công kim loại, đá hoặc các loại vật liệu khác, địa điểm không còn mang tính chất của một kho thương mại đơn thuần.

Xưởng có thể phát sinh bụi, tiếng ồn, nhiệt, tia lửa, nước thải hoặc chất thải sản xuất. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời về xây dựng, môi trường, PCCC và an toàn vận hành.

Máy móc công suất lớn cần có hệ thống điện tương ứng. Không nên đưa dây chuyền vào một kho cũ rồi tự đấu thêm nguồn điện mà không kiểm tra tải và điều kiện công trình.

Nếu có hoạt động hàn cắt, nguồn nhiệt cần được kiểm soát đặc biệt, nhất là khi xưởng nằm gần kho sơn, bao bì hoặc vật liệu dễ cháy.

Doanh nghiệp cũng cần xác định mặt bằng có phù hợp với hoạt động sản xuất hoặc gia công dự kiến hay không trước khi đầu tư thiết bị.

Một cơ sở chỉ được thuê với mục đích làm kho nhưng sau đó lắp máy nghiền, máy cắt và tổ chức sản xuất có thể làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý hoàn toàn khác so với thời điểm ký hợp đồng thuê.

Bãi tập kết

Bãi tập kết thường được sử dụng cho cát, đá, thép, cấu kiện hoặc các vật liệu cần diện tích lớn.

Mặc dù là khu vực ngoài trời, bãi vẫn có thể phát sinh yêu cầu đáng kể về môi trường và trật tự vận hành.

Cát đá có thể gây bụi, nước mưa cuốn vật liệu ra ngoài và làm ảnh hưởng hệ thống thoát nước. Xe tải ra vào thường xuyên có thể gây tiếng ồn, bùn đất và ảnh hưởng khu vực xung quanh.

Doanh nghiệp cần kiểm soát ranh giới bãi, không để vật liệu tràn sang đất hoặc đường công cộng. Việc sử dụng vỉa hè, lòng đường hoặc khu vực không thuộc quyền sử dụng hợp pháp để tập kết hàng có thể phát sinh rủi ro xử lý.

Nếu tại bãi có thêm hoạt động nghiền, sàng hoặc trộn, cần xem đây là hoạt động sản xuất thực tế và rà soát yêu cầu tương ứng, không nên tiếp tục coi địa điểm chỉ là “bãi chứa hàng”.

Đối với bãi có mật độ xe lớn, doanh nghiệp cũng nên bố trí hướng ra vào, khu chờ và khu bốc dỡ để giảm nguy cơ tai nạn.

Văn phòng và cửa hàng

Văn phòng và cửa hàng thường có mức độ rủi ro thấp hơn xưởng hoặc bãi, nhưng vẫn phải được tổ chức phù hợp với công năng thực tế.

Nếu cửa hàng chỉ trưng bày mẫu và bán hàng, yêu cầu sẽ khác với một showroom có phía sau chứa lượng lớn sơn, keo hoặc hàng dễ cháy.

Doanh nghiệp cần tránh tình trạng đăng ký một địa điểm như văn phòng nhưng thực tế lại sử dụng phần lớn diện tích để chứa hàng hoặc tổ chức gia công.

Bảng hiệu, thông tin doanh nghiệp và tư cách của địa điểm cũng cần đồng bộ với hồ sơ đăng ký.

Nếu cửa hàng vừa bán hàng vừa có kho nhỏ, cần kiểm soát việc xếp hàng, lối đi và hệ thống điện, đặc biệt khi diện tích mặt bằng hạn chế.

Khi chuỗi cửa hàng phát triển, doanh nghiệp nên lập danh mục từng địa điểm và ghi rõ công năng thực tế: văn phòng, showroom, kho, cửa hàng hay kết hợp nhiều chức năng. Trên cơ sở đó mới có thể rà soát đúng các yêu cầu về đăng ký doanh nghiệp, xây dựng, PCCC và môi trường cho từng cơ sở.

Thành lập công ty xây dựng và vật liệu xây dựng là bước khởi đầu quan trọng để doanh nghiệp phát triển đồng thời hoạt động xây dựng, cung ứng và phân phối vật liệu. Chủ doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình phù hợp, đăng ký đúng ngành nghề và chủ động đáp ứng các điều kiện pháp lý áp dụng cho từng lĩnh vực kinh doanh. Sau khi được cấp đăng ký doanh nghiệp, cần tiếp tục hoàn thiện các công việc về thuế, hóa đơn, tài khoản, biển hiệu và các thủ tục chuyên ngành nếu có. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, tiết kiệm thời gian và xây dựng nền tảng hoạt động ổn định, lâu dài.